interminably

interminably

The lecture droned on interminably.

Định nghĩa

Trạng từ: interminably có nghĩa một cách không bao giờ kết thúc, kéo dài liên tục một cách tưởng chừng như vô tận, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Bài giảng kéo dài không ngừng nghỉ, khiến mọi người trong phòng cảm thấy bồn chồn.)
  • ( ấy phàn nàn không ngớt về thời tiết, mặc dù không ai có thể thay đổi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Anh ấy nói không ngừng về những chuyến đi của mình, không nhận ra khán giả đã mất hứng thú.)
  • (Quá trình đàm phán kéo dài vô tận, gây ra sự thất vọng cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Interminable (tính từ): không bao giờ kết thúc, vô tận.
    • The interminable wait at the airport made everyone tired. (Sự chờ đợi vô tận tại sân bay khiến mọi người mệt mỏi.)
  • Interminableness (danh từ): tính chất không bao giờ kết thúc.
    • The interminableness of the meeting was unbearable. (Tính chất không kết thúc của cuộc họp thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Endlessly: một cách vô tận, không điểm dừng.
  • Ceaselessly: một cách không ngừng nghỉ, liên tục.
  • Perpetually: một cách vĩnh viễn, liên tục không ngắt quãng.
Các cụm từ liên quan
  • : tiếp diễn không ngừng.
    • The argument went on interminably until the police arrived. (Cuộc tranh cãi tiếp diễn không ngừng cho đến khi cảnh sát đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To drag on forever: kéo dài mãi mãi (tương tự nghĩa với "interminably").
    • The project seemed to drag on forever, with no end in sight. (Dự án dường như kéo dài mãi mãi, không thấy hồi kết.)