interministériel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên bộ: Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều bộ, cơ quan ngang bộ trong chính phủ. Từ này mô tả sự hợp tác, phối hợp hoặc các vấn đề chung giữa hai hay nhiều bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réunion interministérielle a été organisée pour discuter de la crise. (Một cuộc họp liên bộ đã được tổ chức để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
- Ce dossier est géré par un comité interministériel. (Hồ sơ này được quản lý bởi một ủy ban liên bộ.)
- La coordination interministérielle est essentielle pour ce projet. (Sự phối hợp liên bộ là điều cần thiết cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comité interministériel": Ủy ban liên bộ. Đây là một nhóm công tác bao gồm đại diện từ nhiều bộ khác nhau.
- Le comité interministériel pour la transition écologique. (Ủy ban liên bộ về chuyển đổi sinh thái.)
"Décision interministérielle": Quyết định liên bộ. Chỉ một quyết định được thông qua và ký bởi (các) bộ trưởng của nhiều bộ.
- Une décision interministérielle a fixé les nouvelles normes. (Một quyết định liên bộ đã ấn định các tiêu chuẩn mới.)
Biến thể và từ gần giống
Interministériellement (phó từ): Một cách liên bộ.
- Le problème a été traité interministériellement. (Vấn đề đã được xử lý một cách liên bộ.)
Interservices (tính từ): Liên cơ quan, liên vụ. Chỉ sự phối hợp giữa các cơ quan, vụ thuộc cùng một bộ hoặc khác bộ, phạm vi hẹp hơn "interministériel".
Từ đồng nghĩa
- Pluriministeriel: (Ít phổ biến hơn) Có liên quan đến nhiều bộ.
- Multidépartemental: Đa bộ, liên bộ (cách diễn đạt khác).
Từ trái nghĩa
- Uniministeriel: Thuộc về một bộ duy nhất.
- Intraministériel: Nội bộ trong một bộ.
tính từ
- liên bộ