interministériel

Học thuật
Thân thiện
interministériel

Le comité interministériel se réunit pour coordonner la politique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên bộ: Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều bộ, cơ quan ngang bộ trong chính phủ. Từ này mô tả sự hợp tác, phối hợp hoặc các vấn đề chung giữa hai hay nhiều bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réunion interministérielle a été organisée pour discuter de la crise. (Một cuộc họp liên bộ đã được tổ chức để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
    • Ce dossier est géré par un comité interministériel. (Hồ sơ này được quảnbởi một ủy ban liên bộ.)
    • La coordination interministérielle est essentielle pour ce projet. (Sự phối hợp liên bộđiều cần thiết cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comité interministériel": Ủy ban liên bộ. Đâymột nhóm công tác bao gồm đại diện từ nhiều bộ khác nhau.

    • Le comité interministériel pour la transition écologique. (Ủy ban liên bộ về chuyển đổi sinh thái.)
  • "Décision interministérielle": Quyết định liên bộ. Chỉ một quyết định được thông qua bởi (các) bộ trưởng của nhiều bộ.

    • Une décision interministérielle a fixé les nouvelles normes. (Một quyết định liên bộ đã ấn định các tiêu chuẩn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Interministériellement (phó từ): Một cách liên bộ.

    • Le problème a été traité interministériellement. (Vấn đề đã được xửmột cách liên bộ.)
  • Interservices (tính từ): Liên cơ quan, liên vụ. Chỉ sự phối hợp giữa các cơ quan, vụ thuộc cùng một bộ hoặc khác bộ, phạm vi hẹp hơn "interministériel".

Từ đồng nghĩa
  • Pluriministeriel: (Ít phổ biến hơn) liên quan đến nhiều bộ.
  • Multidépartemental: Đa bộ, liên bộ (cách diễn đạt khác).
Từ trái nghĩa
  • Uniministeriel: Thuộc về một bộ duy nhất.
  • Intraministériel: Nội bộ trong một bộ.
interministériel

Le comité interministériel se réunit pour coordonner la politique.

tính từ
  1. liên bộ