intermittency

intermittency

The power supply's intermittency caused the lights to flicker.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất gián đoạn, không liên tục: "intermittency" chỉ đặc điểm của một sự vật, hiện tượng xảy ra không đều đặn, lúc ngừng, lúc lại tiếp diễn, thường xuyên bị gián đoạn. - Sự ngắt quãng: Trong khoa học kỹ thuật, "intermittency" mô tả trạng thái hoặc hiện tượng bị gián đoạn theo chu kỳ hoặc ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tính chất gián đoạn của nguồn điện đã gây ra những lần mất điện thường xuyên.)
  • (Năng lượng mặt trời gặp thách thức do tính chất không liên tục của ánh sáng mặt trời.)
  • (Sự tham gia gián đoạn của anh ấy khiến đội khó tin tưởng vào anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intermittency in renewable energy systems": tính gián đoạn trong các hệ thống năng lượng tái tạo, thường đề cập đến sự phụ thuộc vào thời tiết (như gió, mặt trời).

    • Researchers are developing storage solutions to address the intermittency of wind power. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển giải pháp lưu trữ để giải quyết tính gián đoạn của năng lượng gió.)
  • "Intermittency in communication signals": sự ngắt quãng trong tín hiệu truyền thông, dẫn đến mất kết nối hoặc nhiễu.

    • The intermittency of the radio signal made the broadcast unreliable. (Sự gián đoạn của tín hiệu radio khiến việc phát sóng trở nên không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermittent (tính từ): tính gián đoạn, không liên tục.

    • The intermittent rain forced us to stay indoors. (Cơn mưa gián đoạn buộc chúng tôi phảitrong nhà.)
  • Intermittently (trạng từ): một cách gián đoạn, không đều đặn.

    • The machine ran intermittently throughout the night. (Cỗ máy chạy một cách gián đoạn suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuity (sự gián đoạn): nhấn mạnh sự đứt quãng rõ rệt.
  • Irregularity (tính bất thường): mô tả sự thiếu đều đặn, có thể không chỉ về thời gian.
  • Sporadicity (tính rải rác): tương tự nhưng thường dùng cho các sự kiện xảy ra không thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut in and out: ngắt quãng, lúc lúc không (thường dùng cho tín hiệu hoặc thiết bị).

    • The Wi-Fi keeps cutting in and out due to intermittency. (Wi-Fi cứ ngắt quãng do tính gián đoạn.)
  • Come and go: đến rồi đi, xuất hiện rồi biến mất (mô tả hiện tượng không ổn định).

    • The pain in his knee comes and goes with intermittency. (Cơn đauđầu gối của anh ấy đến rồi đi một cách gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop-and-start: dừng rồi lại bắt đầu, mô tả quá trình không liền mạch.

    • The project's progress was stop-and-start due to funding intermittency. (Tiến độ của dự án dừng rồi lại bắt đầu do tính gián đoạn của nguồn tài trợ.)
  • On-again, off-again: lúc lúc không, thất thường.

    • Their relationship was on-again, off-again, reflecting the intermittency of their commitment. (Mối quan hệ của họ lúc lúc không, phản ánh tính gián đoạn trong cam kết của họ.)