intermittent cramp

intermittent cramp

A patient experiences an intermittent cramp in their calf muscle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột rút từng cơn: "intermittent cramp" một hội chứng thần kinh lâm sàng, đặc trưng bởi sự co giật , chuột rút, (khi nghiêm trọng) có thể dẫn đến co giật. Tình trạng này thường liên quan đến thiếu hụt canxi (suy tuyến cận giáp), thiếu vitamin D, hoặc nhiễm kiềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with intermittent cramp due to calcium deficiency. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chuột rút từng cơn do thiếu hụt canxi.)
    • Intermittent cramp can cause severe muscle twitching and discomfort. (Chuột rút từng cơn có thể gây co giật nghiêm trọng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suffer from intermittent cramp": bị chuột rút từng cơn.
    • She suffers from intermittent cramp associated with hypoparathyroidism. ( ấy bị chuột rút từng cơn liên quan đến suy tuyến cận giáp.)
  • "treat intermittent cramp": điều trị chuột rút từng cơn.
    • Doctors treat intermittent cramp by addressing the underlying calcium deficiency. (Bác sĩ điều trị chuột rút từng cơn bằng cách giải quyết tình trạng thiếu hụt canxi tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cramp (n): chuột rút nói chung.
    • He got a cramp in his leg while swimming. (Anh ấy bị chuột rútchân khi đang bơi.)
  • Intermittent (adj): không liên tục, từng cơn.
    • The pain is intermittent, occurring every few hours. (Cơn đau diễn ra từng cơn, xảy ra vài giờ một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetany: co giật do thiếu canxi.
  • Muscle spasm: co thắt .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cramp up: bị chuột rút.
    • His muscles cramped up during the marathon. ( bắp của anh ấy bị chuột rút trong suốt cuộc đua marathon.)
  • Go into cramp: rơi vào trạng thái chuột rút.
    • The patient went into cramp after the surgery. (Bệnh nhân rơi vào trạng thái chuột rút sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a cramp in one's style: mất tự nhiên, không thể thoải mái.
    • The strict rules gave him a cramp in his style. (Những quy tắc nghiêm ngặt khiến anh ấy mất tự nhiên.)