intermittingly

/,intə'mitiɳli/
Học thuật
Thân thiện
intermittingly

The old streetlight flickers intermittingly in the fog.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gián đoạn, không liên tục: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra với những khoảng ngừng, tạm dừnggiữa, rồi lại tiếp tục.
    • Thỉnh thoảng lại ngừng, lúc lúc không: Nhấn mạnh tính chất không ổn định, không đều đặn, xen kẽ giữa không.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old street lamp shone intermittingly, casting flickering shadows. (Chiếc đèn đường chiếu sáng một cách chập chờn, tạo ra những cái bóng nhấp nháy.)
    • He worked on the project intermittingly over several months. (Anh ấy làm việc cho dự án một cách gián đoạn trong suốt vài tháng.)
    • The pain comes and goes intermittingly. (Cơn đau đến đi một cách lúc lúc không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên, máy móc hoạt động không ổn định, hoặc các triệu chứng sức khỏe.
    • The signal from the radio transmitter was received intermittingly due to the storm. (Tín hiệu từ máy phát radio được thu một cách gián đoạn do cơn bão.)
  • Trong văn học: Dùng để tạo hình ảnh về sự bất thường, không chắc chắn.
    • Her attention to the lecture was only intermittingly present. (Sự chú ý của ấy đến bài giảng chỉ hiện diện một cách lúc lúc không.)
Biến thể từ gần giống
  • To intermít (động từ): làm gián đoạn, ngừng tạm thời rồi lại tiếp tục.
    • He intermitted his studies to travel. (Anh ấy tạm ngừng việc học để đi du lịch.)
  • Intermittent (tính từ): gián đoạn, thỉnh thoảng ngừng.
    • intermittent rain (cơn mưa rào từng lúc)
  • Intermittence (danh từ): sự gián đoạn, tính chất lúc lúc không.
Từ đồng nghĩa
  • Interruptedly: một cách bị ngắt quãng.
  • Sporadically: một cách rải rác, thỉnh thoảng.
  • Fitfully: một cách thất thường, từng cơn.
Từ trái nghĩa
  • Continuously: một cách liên tục.
  • Constantly: một cách không ngừng.
  • Steadily: một cách đều đặn, ổn định.
Lưu ý sử dụng
  • "Intermittingly" một phó từ tương đối trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "on and off" (lúc lúc không) hoặc "from time to time" (thỉnh thoảng) hơn.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự giữa các giai đoạn hoạt động, chứ không chỉ đơn thuần sự không thường xuyên.
intermittingly

The old streetlight flickers intermittingly in the fog.

phó từ
  1. thỉnh thoảng lại ngừng, lúc lúc không, gián đoạn, chập chờn