intermountain

intermountain

The city is located in a large intermountain basin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các ngọn núi, liên miền núi: "intermountain" mô tả vị trí, khu vực hoặc đặc điểm nằmgiữa các dãy núi hoặc liên quan đến nhiều vùng núi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intermountain region is known for its dry climate. (Vùng liên miền núi được biết đến với khí hậu khô cằn.)
    • They conducted an intermountain study on wildlife. (Họ đã tiến hành một nghiên cứu liên miền núi về động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermountain basin": bồn địa giữa núi.

    • The city is located in a large intermountain basin. (Thành phố nằm trong một bồn địa giữa núi rộng lớn.)
  • "intermountain transportation": giao thông liên miền núi.

    • Improving intermountain transportation is crucial for the economy. (Cải thiện giao thông liên miền núi rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermontane (adj): (từ chuyên ngành, đồng nghĩa) giữa các ngọn núi.
    • The intermountain plateau is also called an intermontane plateau. (Cao nguyên giữa núi còn được gọi là cao nguyên intermontane.)
Từ đồng nghĩa
  • Inter-montane: giữa các ngọn núi (cách viết khác, ít phổ biến hơn).