internal angle

internal angle

A student measures the internal angle of a triangle with a protractor.

Định nghĩa

Danh từ: Góc bên trong, góc trong (của một đa giác). - Góc trong: "internal angle" góc được tạo thành bởi hai cạnh kề nhau của một hình đa giác, nằmbên trong hình đó.

dụ sử dụng
  • (Mỗi góc trong của hình vuông 90 độ.)
  • (Tổng các góc trong của một hình tam giác luôn 180 độ.)
  • (Trong một hình ngũ giác đều, mỗi góc trong số đo 108 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the internal angle": tính toán góc trong.
    • You can calculate the internal angle of a regular polygon using the formula. (Bạn có thể tính góc trong của một đa giác đều bằng công thức.)
  • "internal angle of a polygon": góc trong của một đa giác.
    • The internal angle of a polygon depends on the number of its sides. (Góc trong của một đa giác phụ thuộc vào số cạnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Interior angle (danh từ): góc trong (từ đồng nghĩa chính xác với "internal angle").
    • The interior angle of a hexagon is 120 degrees. (Góc trong của hình lục giác 120 độ.)
  • External angle (danh từ): góc ngoài (góc tạo bởi một cạnh phần kéo dài của cạnh kề, nằm ngoài đa giác).
    • The external angle is supplementary to the internal angle. (Góc ngoài với góc trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Interior angle: góc trong (thường dùng thay thế trong hình học).
  • Angle inside: góc bên trong (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "internal angle" đây thuật ngữ hình học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "internal angle" đây khái niệm toán học chuyên ngành.