internal auditor

internal auditor

An internal auditor reviews the company's financial documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểm toán viên nội bộ: "internal auditor" một nhân viên của công ty, nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá độc lập các quy trình tài chính, hoạt động quản lý rủi ro trong tổ chức. Người này cung cấp thông tin báo cáo cho ban quản lý hội đồng quản trị để cải thiện hiệu quả tuân thủ quy định.
dụ sử dụng
  • (Kiểm toán viên nội bộ đã xem xét hồ sơ tài chính của công ty để đảm bảo tính chính xác.)
  • (Một kiểm toán viên nội bộ báo cáo trực tiếp cho ủy ban kiểm toán của hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as an internal auditor": làm việc với tư cách kiểm toán viên nội bộ.

    • She has been working as an internal auditor for five years. ( ấy đã làm kiểm toán viên nội bộ được năm năm.)
  • "internal audit function": chức năng kiểm toán nội bộ.

    • The internal audit function is essential for risk management. (Chức năng kiểm toán nội bộ thiết yếu cho quản lý rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal audit (danh từ): kiểm toán nội bộ (quá trình hoặc hoạt động).

    • The internal audit was completed last month. (Cuộc kiểm toán nội bộ đã được hoàn thành vào tháng trước.)
  • Internal auditing (danh từ): hoạt động kiểm toán nội bộ (lĩnh vực nghề nghiệp).

    • Internal auditing helps organizations achieve their objectives. (Kiểm toán nội bộ giúp các tổ chức đạt được mục tiêu của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • In-house auditor: kiểm toán viên nội bộ (nhấn mạnh việc làm việc trong cùng tổ chức).
  • Company auditor: kiểm toán viên của công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an internal audit: thực hiện một cuộc kiểm toán nội bộ.

    • The team will carry out an internal audit next week. (Nhóm sẽ thực hiện một cuộc kiểm toán nội bộ vào tuần tới.)
  • Report to (the board): báo cáo lên (hội đồng quản trị).

    • The internal auditor reports to the board of directors. (Kiểm toán viên nội bộ báo cáo lên hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan
  • (To be) the eyes and ears of management: () tai mắt của ban quản lý (ám chỉ vai trò giám sát cung cấp thông tin của kiểm toán viên nội bộ).
    • As an internal auditor, he acts as the eyes and ears of management. ( kiểm toán viên nội bộ, anh ấy đóng vai trò tai mắt của ban quản lý.)