internal carotid artery
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch cảnh trong (internal carotid artery) là một nhánh của động mạch cảnh chính, có nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy cho não, mắt và các phần bên trong của đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch cảnh trong cung cấp máu cho não và mắt.)
- (Tắc nghẽn động mạch cảnh trong có thể gây ra đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Internal carotid artery dissection": bóc tách động mạch cảnh trong, một tình trạng nguy hiểm khi lớp thành động mạch bị rách.
- Internal carotid artery dissection is a rare cause of stroke in young adults. (Bóc tách động mạch cảnh trong là một nguyên nhân hiếm gặp gây đột quỵ ở người trẻ.)
"Internal carotid artery stenosis": hẹp động mạch cảnh trong, thường do xơ vữa động mạch.
- Severe internal carotid artery stenosis may require surgery. (Hẹp động mạch cảnh trong nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Carotid artery (n): động mạch cảnh (chung cho cả trong và ngoài).
- The carotid artery is a major blood vessel in the neck. (Động mạch cảnh là một mạch máu chính ở cổ.)
External carotid artery (n): động mạch cảnh ngoài (cung cấp máu cho mặt và da đầu).
- The external carotid artery supplies blood to the face. (Động mạch cảnh ngoài cung cấp máu cho mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Internal carotid (n): dạng viết tắt thông dụng trong y khoa.
- The internal carotid was examined using an ultrasound. (Động mạch cảnh trong đã được kiểm tra bằng siêu âm.)
Các cụm từ liên quan
- Internal carotid artery system: hệ thống động mạch cảnh trong.
- The internal carotid artery system is crucial for brain perfusion. (Hệ thống động mạch cảnh trong rất quan trọng cho việc tưới máu não.)
Thành ngữ liên quan
- "To have an internal carotid artery issue": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng thường được dùng trong y văn để chỉ các vấn đề liên quan đến động mạch này.
- The patient was diagnosed with an internal carotid artery issue after the MRI. (Bệnh nhân được chẩn đoán có vấn đề về động mạch cảnh trong sau khi chụp MRI.)