internal control
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Kiểm soát nội bộ: "internal control" là một quy trình hoặc hệ thống kế toán được thiết kế nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động, đảm bảo việc thực thi chính sách, bảo vệ tài sản, hoặc ngăn ngừa gian lận và sai sót trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã triển khai kiểm soát nội bộ chặt chẽ để ngăn chặn gian lận tài chính.)
- (Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả đảm bảo tài sản được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish internal control": thiết lập kiểm soát nội bộ.
- The board of directors decided to establish new internal control procedures. (Hội đồng quản trị quyết định thiết lập các quy trình kiểm soát nội bộ mới.)
- "to evaluate internal control": đánh giá kiểm soát nội bộ.
- Auditors regularly evaluate internal control to identify weaknesses. (Kiểm toán viên thường xuyên đánh giá kiểm soát nội bộ để xác định điểm yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Internal control system (cụm danh từ): hệ thống kiểm soát nội bộ.
- A robust internal control system is critical for any large organization. (Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc là rất quan trọng đối với bất kỳ tổ chức lớn nào.)
- Internal control environment (cụm danh từ): môi trường kiểm soát nội bộ.
- The internal control environment sets the tone for the organization's control culture. (Môi trường kiểm soát nội bộ thiết lập tông màu cho văn hóa kiểm soát của tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Managerial control: kiểm soát quản lý.
- Operational control: kiểm soát hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out internal control: thực hiện kiểm soát nội bộ.
- The finance department carries out internal control checks monthly. (Phòng tài chính thực hiện kiểm tra kiểm soát nội bộ hàng tháng.)
- Strengthen internal control: tăng cường kiểm soát nội bộ.
- We need to strengthen internal control to reduce errors. (Chúng ta cần tăng cường kiểm soát nội bộ để giảm sai sót.)
Thành ngữ liên quan
- Internal control over financial reporting (ICFR): kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính.
- ICFR is a key component of corporate governance. (ICFR là một thành phần chính của quản trị doanh nghiệp.)