internal drive
Định nghĩa
Danh từ: - Ổ đĩa trong: "internal drive" chỉ một thiết bị lưu trữ dữ liệu (như ổ cứng hoặc ổ thể rắn) được gắn cố định bên trong thùng máy tính, không phải là thiết bị ngoại vi có thể tháo rời.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ đĩa trong của máy tính có dung lượng 1 terabyte.)
- (Bạn có thể thay thế ổ đĩa trong để nâng cấp không gian lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "internal drive bay": khe cắm dành cho ổ đĩa trong bên trong thùng máy.
- The case has two internal drive bays for additional hard drives. (Thùng máy có hai khe cắm ổ đĩa trong cho các ổ cứng bổ sung.)
- "internal drive failure": sự cố hỏng hóc ổ đĩa trong.
- An internal drive failure can lead to data loss. (Sự cố hỏng ổ đĩa trong có thể dẫn đến mất dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- External drive (n): ổ đĩa ngoài (thiết bị lưu trữ kết nối qua cổng USB, Thunderbolt, v.v.).
- I use an external drive to back up my data. (Tôi dùng ổ đĩa ngoài để sao lưu dữ liệu.)
- Internal storage (n): bộ nhớ trong (thuật ngữ chung cho lưu trữ bên trong thiết bị).
- The phone's internal storage is 128 GB. (Bộ nhớ trong của điện thoại là 128 GB.)
Từ đồng nghĩa
- Built-in drive: ổ đĩa tích hợp sẵn.
- Internal hard drive: ổ cứng trong (thường dùng riêng cho ổ cứng HDD hoặc SSD).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "internal drive", nhưng có thể gặp: - Install an internal drive: lắp đặt ổ đĩa trong. - He installed a new internal drive to replace the old one. (Anh ấy đã lắp một ổ đĩa trong mới để thay thế cái cũ.) - Upgrade the internal drive: nâng cấp ổ đĩa trong. - Upgrading the internal drive can improve performance. (Nâng cấp ổ đĩa trong có thể cải thiện hiệu suất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "internal drive".