internal ear

internal ear

The diagram shows the internal ear's structure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai trong: "internal ear" một danh từ chỉ một hệ thống phức tạp gồm các khoang thông nhau, nằm sâu bên trong hộp sọ, chịu trách nhiệm chính về thính giác (nghe) thăng bằng (cân bằng cơ thể). Đây bộ phận quan trọng nhất của hệ thống thính giác tiền đình.
dụ sử dụng
  • (Tai trong chứa ốc tai, bộ phận thiết yếu cho thính giác.)
  • (Tổn thương tai trong có thể gây ra cả mất thính lực các vấn đề về thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internal ear infection": nhiễm trùng tai trong.
    • An internal ear infection often leads to vertigo and nausea. (Nhiễm trùng tai trong thường dẫn đến chóng mặt buồn nôn.)
  • "internal ear anatomy": giải phẫu tai trong.
    • The internal ear anatomy includes the semicircular canals and the vestibule. (Giải phẫu tai trong bao gồm các ống bán khuyên tiền đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inner ear (danh từ): tai trong (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • The inner ear is protected by the temporal bone. (Tai trong được bảo vệ bởi xương thái dương.)
  • Labyrinth (danh từ): đạo (tên gọi chuyên môn của cấu trúc tai trong).
    • The bony labyrinth is part of the internal ear. ( đạo xương một phần của tai trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner ear: tai trong (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Labyrinth: đạo (thuật ngữ y học chính xác hơn, nhưng ít phổ biến trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "internal ear" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "internal ear".