internal organ

internal organ

The diagram shows the location of an internal organ.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan nội tạng – "internal organ" chỉ một cơ quan chính nằm bên trong cơ thể, thực hiện các chức năng sinh lý quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Tim một cơ quan nội tạng bơm máu.)
  • (Các bác sĩ sử dụng siêu âm để kiểm tra các cơ quan nội tạng như gan thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vital internal organ": cơ quan nội tạng quan trọng, thiết yếu cho sự sống.

    • The brain is a vital internal organ responsible for controlling all body functions. (Não một cơ quan nội tạng quan trọng chịu trách nhiệm kiểm soát mọi chức năng của cơ thể.)
  • "damage to internal organs": tổn thương các cơ quan nội tạng.

    • Severe trauma can cause damage to internal organs. (Chấn thương nặng có thể gây tổn thương các cơ quan nội tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal (adj): bên trong, nội bộ.
    • The internal structure of the cell is complex. (Cấu trúc bên trong của tế bào rất phức tạp.)
  • Organ (n): cơ quan (của cơ thể).
    • The eye is a sensory organ. (Mắt một cơ quan cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscera (n): nội tạng (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu).
    • The surgeon examined the viscera during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra nội tạng trong quá trình mổ.)
  • Entrail (n): ruột, nội tạng (thường dùngsố nhiều "entrails").
    • The entrails of the animal were removed for study. (Ruột của con vật đã được lấy ra để nghiên cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "internal organ", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
    • "affect internal organs": ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.
      • Alcohol can affect internal organs like the liver. (Rượu có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng như gan.)
    • "protect internal organs": bảo vệ các cơ quan nội tạng.
      • The rib cage helps protect internal organs. (Lồng ngực giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "gut feeling": cảm giác trực quan (liên quan đến ruột, một internal organ).
    • I have a gut feeling that something is wrong. (Tôi cảm giác trực quan rằng có điều đó không ổn.)