internal respiration

internal respiration

The diagram illustrates the process of internal respiration within a human cell.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình hô hấp tế bào, quá trình trao đổi chất diễn ra bên trong các tế bào của cơ thể, trong đó các chất hữu cơ (như glucose) được phân giải để giải phóng năng lượng, đồng thời tạo ra carbon dioxide nước. Carbon dioxide sau đó được máu hấp thụ vận chuyển đến phổi để thải ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Hô hấp tế bào diễn ra liên tục trong tất cả các tế bào sống.)
  • (Trong quá trình hô hấp tế bào, oxy được sử dụng để phân giải glucose, giải phóng năng lượng cho các chức năng tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate of internal respiration": Tốc độ hô hấp tế bào, thường được đo để đánh giá hoạt động trao đổi chất của cơ thể.

    • Exercise increases the rate of internal respiration to meet higher energy demands. (Tập thể dục làm tăng tốc độ hô hấp tế bào để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao hơn.)
  • "Internal respiration vs. external respiration": Phân biệt hô hấp tế bào (diễn ra trong tế bào) với hô hấp ngoài (trao đổi khí giữa cơ thể môi trường).

    • While external respiration involves gas exchange in the lungs, internal respiration focuses on cellular energy production. (Trong khi hô hấp ngoài liên quan đến trao đổi khíphổi, hô hấp tế bào tập trung vào sản xuất năng lượng trong tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellular respiration (danh từ): Hô hấp tế bào (thuật ngữ đồng nghĩa).
    • Cellular respiration is essential for all aerobic organisms. (Hô hấp tế bào cần thiết cho tất cả các sinh vật hiếu khí.)
  • Tissue respiration (danh từ): Hô hấp (một cách gọi khác của hô hấp tế bào).
    • Tissue respiration provides energy for muscle contraction. (Hô hấp cung cấp năng lượng cho sự co .)
Từ đồng nghĩa
  • Hô hấp tế bào: Quá trình trao đổi chất trong tế bào.
  • Hô hấp nội bào: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ quá trình tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "internal respiration" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.