internal rhyme

internal rhyme

A poet carefully crafts a line with internal rhyme.

Định nghĩa

Danh từ: Vần điệu nội bộ (internal rhyme) một vần điệu xảy ra giữa các từ nằm trong cùng một dòng thơ, thay vìcuối các dòng. Đây một kỹ thuật thơ ca tạo nhịp điệu âm hưởng đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sử dụng vần điệu nội bộ để tạo hiệu ứng âm nhạc trong dòng thơ: "The rain in Spain stays mainly in the plain.")
  • ("Once upon a midnight dreary, while I pondered, weak and weary" một dụ nổi tiếng về vần điệu nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Internal rhyme thường được dùng trong thơ ca nhạc lời để tăng tính nhịp nhàng sự liên kết giữa các từ trong cùng một dòng.
  • Internal rhyme có thể kết hợp với vần cuối (end rhyme) để tạo cấu trúc vần phức tạp hơn.
  • Internal rhyme có thể xuất hiệnnhiều vị trí khác nhau trong dòng, dụ: vần giữa từ thứ nhất từ thứ ba, hoặc giữa từ thứ hai từ thứ .
Biến thể từ gần giống
  • Rhyme (danh từ): vần điệu nói chung.
  • End rhyme (danh từ): vần cuối dòng (vầncuối các dòng thơ).
  • Assonance (danh từ): sự lặp lại nguyên âm (không phải vần hoàn chỉnh, nhưng tạo hiệu ứng âm thanh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Middle rhyme (danh từ): vần giữa dòng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ vần nội bộ).
Các cụm từ liên quan
  • Internal rhyme scheme (danh từ): sơ đồ vần nội bộ (mô hình sắp xếp các vần nội bộ trong một bài thơ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "internal rhyme".