internalise

Định nghĩa

Động từ: - Tiếp thu, nội tâm hóa: "internalise" có nghĩa tiếp nhận một ý tưởng, giá trị, hoặc hành vi từ bên ngoài biến thành một phần trong suy nghĩ, niềm tin, hoặc tính cách của chính mình. Quá trình này thường diễn ra một cáchthức hoặc ý thức, khiến cho điều được tiếp thu trở nên tự nhiên cá nhân hóa.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tiếp thu các giá trị của cha mẹ về sự trung thực.)
  • (Trẻ em thường nội tâm hóa những kỳ vọng giáo viên dành cho chúng.)
  • (Anh ấy gặp khó khăn trong việc tiếp thu các chính sách mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to internalise a belief": tiếp thu một niềm tin.
    • Many people internalise cultural norms without realising it. (Nhiều người tiếp thu các chuẩn mực văn hóa không nhận ra điều đó.)
  • "to internalise criticism": tiếp thu lời chỉ trích (thường mang nghĩa tiêu cực, khiến người đó cảm thấy tổn thương hoặc tự trách).
    • He tends to internalise criticism, which affects his self-esteem. (Anh ấy xu hướng nội tâm hóa lời chỉ trích, điều này ảnh hưởng đến lòng tự trọng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Internalisation (danh từ): sự tiếp thu, sự nội tâm hóa.
    • The internalisation of social rules is a key part of growing up. (Sự tiếp thu các quy tắc xã hội một phần quan trọng của quá trình trưởng thành.)
  • Internal (tính từ): bên trong, nội bộ.
    • The internal organs of the body are protected by the ribcage. (Các cơ quan nội tạng của cơ thể được bảo vệ bởi lồng ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorb: hấp thụ, tiếp thu (thường dùng cho kiến thức hoặc thông tin).
    • She absorbed the new information quickly. ( ấy tiếp thu thông tin mới một cách nhanh chóng.)
  • Incorporate: kết hợp, đưa vào.
    • He incorporated the feedback into his work. (Anh ấy đã kết hợp phản hồi vào công việc của mình.)
  • Embrace: chấp nhận, đón nhận (một ý tưởng hoặc giá trị).
    • The community embraced the principles of sustainability. (Cộng đồng đã chấp nhận các nguyên tắc bền vững.)
Thành ngữ liên quan
  • "to internalise the lesson": rút ra bài học ghi nhớ sâu sắc.
    • After the failure, he internalised the lesson and changed his approach. (Sau thất bại, anh ấy đã rút ra bài học thay đổi cách tiếp cận của mình.)
internalise
She tries to internalise the lesson by quietly reflecting.