internally

internally

The company's new policy is managed internally.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Bên trong, từ bên trong: "internally" chỉ điều đó xảy ra hoặc tồn tạibên trong một vật, một hệ thống, hoặc một tổ chức, thay vìbên ngoài.
- Về mặt nội bộ: Trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cơ thể, "internally" mô tả các hoạt động, quy trình hoặc tình trạng diễn ra trong phạm vi nội bộ, không liên quan đến yếu tố bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Công ty được quản lý nội bộ, không sự can thiệp từ bên ngoài.)
  • (Thuốc hoạt động bên trong để chữa lành nhiễm trùng.)
  • (Phần mềm lưu trữ dữ liệu bên trong thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internally consistent": nhất quán nội bộ, không mâu thuẫn giữa các phần bên trong. (Lý thuyết này nhất quán nội bộ nhưng thất bại khi áp dụng vào các tình huống thực tế.)
  • "internally displaced person": người di tản nội địa (không ra khỏi biên giới quốc gia). (Chiến tranh thường tạo ra hàng triệu người di tản nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal (adj): thuộc về bên trong, nội bộ. (Các cơ quan nội tạng được bảo vệ bởi khung xương sườn.)
  • Internalize (verb): tiếp thu, nội tâm hóa. (Trẻ em tiếp thu các giá trị của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inside: bên trong. (Vấn đề được giải quyết bên trong tổ chức.)
  • Inwardly: về mặt nội tâm, bên trong tâm trí. ( ấy cảm thấy tức giận trong lòng nhưng vẫn giữ bình tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look internally: xem xét nội bộ (trong tổ chức). (Trước khi tuyển dụng bên ngoài, chúng ta nên xem xét nội bộ để tìm ứng viên đủ điều kiện.)
  • Move internally: chuyển động bên trong ( dụ trong cơ thể hoặc hệ thống). (Chất lỏng di chuyển bên trong qua các đường ống.)
Thành ngữ liên quan
  • Internally focused: tập trung vào nội bộ, không chú ý đến bên ngoài. (Một công ty quá tập trung vào nội bộ có thể bỏ lỡ các xu hướng thị trường.)