international candle

international candle

A scientist compares the brightness of an international candle to a modern light source.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo cường độ sáng quốc tế
"International candle" một đơn vị đo lường cường độ ánh sáng được sử dụng trong quá khứ trên phạm vi quốc tế. Đơn vị này hiện đã được thay thế bằng candela (cd), đơn vị chuẩn trong Hệ đo lường quốc tế (SI).

dụ sử dụng
  • The brightness of a standard lamp was once measured in international candles.
    (Độ sáng của một ngọn đèn tiêu chuẩn từng được đo bằng đơn vị international candle.)

  • Scientists replaced the international candle with the candela for more precise measurements.
    (Các nhà khoa học đã thay thế international candle bằng candela để các phép đo chính xác hơn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "International candle" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về quang học hoặc tiêu chuẩn đo lường, không còn được dùng trong thực tế hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Candela (danh từ): đơn vị đo cường độ sáng hiện tại, tương đương với một international candle (gần bằng 0.981 candela).
  • Luminous intensity (cụm danh từ): cường độ sáng, đại lượng international candle dùng để đo.
Từ đồng nghĩa
  • Candlepower (danh từ): cường độ sáng tính bằng đơn vị nến (có thể dùng để chỉ international candle trong ngữ cảnh ).
  • Standard candle (danh từ): nến tiêu chuẩn, một thuật ngữ liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "international candle" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "international candle".