international development association

international development association

The International Development Association provides funding for clean water projects in rural communities.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hiệp hội Phát triển Quốc tế (International Development Association – IDA) một cơ quan của Liên Hợp Quốc, trực thuộc Ngân hàng Thế giới. Tổ chức này chuyên cung cấp các khoản vay không lãi suất viện trợ không hoàn lại cho các quốc gia nghèo nhất trên thế giới nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, giảm nghèo cải thiện điều kiện sống.

dụ sử dụng
  • (Hiệp hội Phát triển Quốc tế được thành lập vào năm 1960 để hỗ trợ các quốc gia nghèo nhất thế giới.)
  • (Việt Nam đã nhận được nguồn tài trợ đáng kể từ Hiệp hội Phát triển Quốc tế cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as part of the International Development Association": như một phần của Hiệp hội Phát triển Quốc tế.
    • The project was funded as part of the International Development Association's poverty reduction strategy. (Dự án được tài trợ như một phần của chiến lược giảm nghèo của Hiệp hội Phát triển Quốc tế.)
  • "under the International Development Association": dưới sự quản lý của Hiệp hội Phát triển Quốc tế.
    • Several African nations receive grants under the International Development Association. (Một số quốc gia châu Phi nhận viện trợ dưới sự quản lý của Hiệp hội Phát triển Quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • IDA (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của International Development Association.
    • The IDA provides concessional loans to low-income countries. (IDA cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các quốc gia thu nhập thấp.)
  • International Development Association (IDA): tên đầy đủ thường được viết kèm từ viết tắt trong ngoặc.
Từ đồng nghĩa
  • World Bank affiliate: chi nhánh của Ngân hàng Thế giới (chỉ chung các tổ chức trực thuộc, bao gồm IDA).
  • Concessional lending arm: nhánh cho vay ưu đãi (mô tả chức năng chính của IDA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fund through: tài trợ thông qua (một tổ chức).
    • The government funded the school construction through the International Development Association. (Chính phủ tài trợ xây dựng trường học thông qua Hiệp hội Phát triển Quốc tế.)
  • Operate under: hoạt động dưới (sự quản lý).
    • The agency operates under the International Development Association's guidelines. (Cơ quan này hoạt động dưới các hướng dẫn của Hiệp hội Phát triển Quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lifeline for the poorest": một phao cứu sinh cho những người nghèo nhất (thường dùng để mô tả vai trò của IDA).
    • The International Development Association is considered a lifeline for the poorest nations. (Hiệp hội Phát triển Quốc tế được coi một phao cứu sinh cho các quốc gia nghèo nhất.)