international finance corporation

international finance corporation

The International Finance Corporation provides funding for a new solar power plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Tổ chức Tài chính Quốc tế: "International Finance Corporation" (IFC) một cơ quan trực thuộc Liên Hợp Quốc, hoạt động như một tổ chức tài chính phát triển. Cơ quan này đầu trực tiếp vào các công ty nhân bảo lãnh các khoản vay cho các nhà đầu nhân, đặc biệt các nước đang phát triển. IFC liên kết chặt chẽ với Ngân hàng Thế giới (World Bank).

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Tài chính Quốc tế cung cấp các khoản vay cho các doanh nghiệp nhỏcác thị trường mới nổi.)
  • (Nhiều nhà đầu nhân dựa vào Tổ chức Tài chính Quốc tế để được bảo lãnh đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affiliated with the International Finance Corporation": liên kết với Tổ chức Tài chính Quốc tế.
    • This bank is affiliated with the International Finance Corporation to support green energy projects. (Ngân hàng này liên kết với Tổ chức Tài chính Quốc tế để hỗ trợ các dự án năng lượng xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • IFC (viết tắt): viết tắt của "International Finance Corporation".
    • The IFC has invested over $1 billion in infrastructure projects. (IFC đã đầu hơn 1 tỷ đô la vào các dự án cơ sở hạ tầng.)
  • International Finance Corporation's (tính từ sở hữu): thuộc về Tổ chức Tài chính Quốc tế.
    • The International Finance Corporation's policies focus on sustainable development. (Các chính sách của Tổ chức Tài chính Quốc tế tập trung vào phát triển bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • World Bank Group affiliate: chi nhánh của Nhóm Ngân hàng Thế giới.
  • Development finance institution: tổ chức tài chính phát triển (một thuật ngữ chung hơn, nhưng IFC một dụ điển hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest through the International Finance Corporation: đầu thông qua Tổ chức Tài chính Quốc tế.
    • Companies can invest through the International Finance Corporation to reduce risk. (Các công ty có thể đầu thông qua Tổ chức Tài chính Quốc tế để giảm rủi ro.)
  • Guarantee with the International Finance Corporation: bảo lãnh với Tổ chức Tài chính Quốc tế.
    • The loan was guaranteed with the International Finance Corporation to attract private capital. (Khoản vay đã được bảo lãnh với Tổ chức Tài chính Quốc tế để thu hút vốn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • A key player in global finance: một nhân tố chủ chốt trong tài chính toàn cầu (dùng để mô tả vai trò của IFC).
    • The International Finance Corporation is a key player in global finance for developing countries. (Tổ chức Tài chính Quốc tế một nhân tố chủ chốt trong tài chính toàn cầu cho các nước đang phát triển.)