international flight
Định nghĩa
Danh từ: - Chuyến bay quốc tế: "international flight" chỉ một chuyến bay cất cánh từ một quốc gia và hạ cánh tại một quốc gia khác. Đây là loại chuyến bay vượt qua biên giới quốc tế, thường yêu cầu thủ tục hải quan, nhập cảnh và kiểm tra hộ chiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đặt một chuyến bay quốc tế từ Hà Nội đến Luân Đôn.)
- (Sân bay có một nhà ga riêng cho các chuyến bay quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch an international flight": bắt kịp một chuyến bay quốc tế.
- We need to leave early to catch our international flight. (Chúng tôi cần rời đi sớm để bắt kịp chuyến bay quốc tế của mình.)
- "direct international flight": chuyến bay quốc tế thẳng, không quá cảnh.
- There is a direct international flight from New York to Tokyo. (Có một chuyến bay quốc tế thẳng từ New York đến Tokyo.)
Biến thể và từ gần giống
- International airport (danh từ): sân bay quốc tế.
- We arrived at the international airport for our international flight. (Chúng tôi đến sân bay quốc tế cho chuyến bay quốc tế của mình.)
- Domestic flight (danh từ): chuyến bay nội địa (trái nghĩa với "international flight").
- A domestic flight stays within the same country, unlike an international flight. (Một chuyến bay nội địa ở trong cùng một quốc gia, khác với chuyến bay quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Overseas flight: chuyến bay ra nước ngoài (thường nhấn mạnh việc vượt biển).
- He took an overseas flight to study abroad. (Anh ấy đã đi một chuyến bay ra nước ngoài để du học.)
- Cross-border flight: chuyến bay xuyên biên giới.
- The cross-border flight between Canada and the US is very popular. (Chuyến bay xuyên biên giới giữa Canada và Mỹ rất phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly internationally: bay quốc tế (hành động thực hiện chuyến bay quốc tế).
- I have never flown internationally before. (Tôi chưa từng bay quốc tế trước đây.)
- Book an international flight: đặt chuyến bay quốc tế.
- She booked an international flight to Paris last week. (Cô ấy đã đặt một chuyến bay quốc tế đến Paris tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- International flight path: đường bay quốc tế (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, không phải thành ngữ thông thường).
- The pilot adjusted the international flight path due to weather. (Phi công đã điều chỉnh đường bay quốc tế do thời tiết.)
- Catch an international flight: bắt chuyến bay quốc tế (thành ngữ chỉ hành động kịp lên máy bay).
- We barely caught our international flight after the traffic jam. (Chúng tôi suýt lỡ chuyến bay quốc tế sau vụ tắc đường.)