international intelligence agency
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan tình báo quốc tế: "international intelligence agency" là một tổ chức chuyên thu thập, phân tích và cung cấp thông tin tình báo, hoạt động ở cấp độ quốc tế hoặc ngoài biên giới của một quốc gia cụ thể. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các cơ quan tình báo không thuộc Hoa Kỳ, nhưng có thể áp dụng cho bất kỳ cơ quan nào hoạt động trên phạm vi toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The international intelligence agency shared crucial data about cyber threats with allied nations. (Cơ quan tình báo quốc tế đã chia sẻ dữ liệu quan trọng về các mối đe dọa mạng với các quốc gia đồng minh.)
- Many countries cooperate with an international intelligence agency to combat terrorism. (Nhiều quốc gia hợp tác với một cơ quan tình báo quốc tế để chống khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate as an international intelligence agency": hoạt động như một cơ quan tình báo quốc tế.
- The organization was founded to operate as an international intelligence agency focusing on environmental security. (Tổ chức được thành lập để hoạt động như một cơ quan tình báo quốc tế tập trung vào an ninh môi trường.)
- "liaise with an international intelligence agency": liên lạc, phối hợp với cơ quan tình báo quốc tế.
- Diplomats often liaise with an international intelligence agency to verify foreign policy reports. (Các nhà ngoại giao thường liên lạc với cơ quan tình báo quốc tế để xác minh các báo cáo chính sách đối ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence service (danh từ): cơ quan tình báo (thường dùng thay thế).
- The intelligence service of Germany is known as the BND. (Cơ quan tình báo của Đức được gọi là BND.)
- Foreign intelligence agency (danh từ): cơ quan tình báo nước ngoài.
- A foreign intelligence agency may operate under diplomatic cover. (Một cơ quan tình báo nước ngoài có thể hoạt động dưới vỏ bọc ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Global intelligence organization: tổ chức tình báo toàn cầu.
- Transnational intelligence bureau: cục tình báo xuyên quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work with an international intelligence agency: làm việc với một cơ quan tình báo quốc tế.
- Local police worked with an international intelligence agency to track the smuggling ring. (Cảnh sát địa phương đã làm việc với một cơ quan tình báo quốc tế để theo dõi đường dây buôn lậu.)
- Report to an international intelligence agency: báo cáo cho một cơ quan tình báo quốc tế.
- The informant reported directly to an international intelligence agency. (Người cung cấp tin đã báo cáo trực tiếp cho một cơ quan tình báo quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar of an international intelligence agency: nằm ngoài sự giám sát của cơ quan tình báo quốc tế.
- The hacker group managed to stay under the radar of any international intelligence agency for years. (Nhóm hacker đã xoay sở để nằm ngoài sự giám sát của bất kỳ cơ quan tình báo quốc tế nào trong nhiều năm.)