international logistic support

international logistic support

A cargo plane delivers international logistic support to a coastal region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗ trợ hậu cần quốc tế: "international logistic support" chỉ các thỏa thuận sự sắp xếp được thực hiện giữa các quốc gia nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong lĩnh vực hậu cần, bao gồm việc cung cấp vật , vận chuyển, thiết bị, hoặc dịch vụ cần thiết cho các hoạt động chung (như quân sự, nhân đạo, hoặc thương mại).
dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã cung cấp hỗ trợ hậu cần quốc tế cho sứ mệnh cứu trợ thảm họa.)
  • (Hỗ trợ hậu cần quốc tế rất quan trọng cho các hoạt động gìn giữ hòa bìnhnhững vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coordinate international logistic support": phối hợp hỗ trợ hậu cần quốc tế.

    • NATO coordinates international logistic support for its member states during joint exercises. (NATO phối hợp hỗ trợ hậu cần quốc tế cho các quốc gia thành viên trong các cuộc tập trận chung.)
  • "to request international logistic support": yêu cầu hỗ trợ hậu cần quốc tế.

    • The affected country requested international logistic support to rebuild its infrastructure. (Quốc gia bị ảnh hưởng đã yêu cầu hỗ trợ hậu cần quốc tế để tái thiết cơ sở hạ tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Logistic support (danh từ): hỗ trợ hậu cần (không yếu tố quốc tế).

    • The army provided logistic support for the humanitarian mission. (Quân đội đã cung cấp hỗ trợ hậu cần cho sứ mệnh nhân đạo.)
  • International logistics (danh từ): hậu cần quốc tế (lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động).

    • International logistics involves managing supply chains across borders. (Hậu cần quốc tế liên quan đến việc quản lý chuỗi cung ứng xuyên biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-border logistical aid: viện trợ hậu cần xuyên biên giới.
  • Multinational logistical cooperation: hợp tác hậu cần đa quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up: thiết lập (hỗ trợ hậu cần).

    • The alliance set up international logistic support for the joint operation. (Liên minh đã thiết lập hỗ trợ hậu cần quốc tế cho chiến dịch chung.)
  • To rely on: dựa vào (hỗ trợ hậu cần quốc tế).

    • Many countries rely on international logistic support during emergencies. (Nhiều quốc gia dựa vào hỗ trợ hậu cần quốc tế trong các trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lifeline of supplies": một dây chuyền cung cấp thiết yếu (ám chỉ hỗ trợ hậu cần quốc tế).

    • International logistic support served as a lifeline of supplies for the isolated region. (Hỗ trợ hậu cần quốc tế đóng vai trò như một dây chuyền cung cấp thiết yếu cho khu vực bị cô lập.)
  • "Backbone of operations": xương sống của các hoạt động (ám chỉ tầm quan trọng của hỗ trợ hậu cần).

    • International logistic support is the backbone of any large-scale humanitarian mission. (Hỗ trợ hậu cần quốc tế xương sống của bất kỳ sứ mệnh nhân đạo quy mô lớn nào.)