international monetary fund
The International Monetary Fund holds a meeting to discuss global economic stability.
Danh từ riêng: - Quỹ Tiền tệ Quốc tế: Một tổ chức tài chính quốc tế trực thuộc Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ chính là thúc đẩy thương mại toàn cầu bằng cách tăng cường sự ổn định tỷ giá hối đoái của các đồng tiền chủ chốt. Tổ chức này cũng cung cấp các khoản vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
- (Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã phê duyệt một khoản vay mới cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
- (Nhiều quốc gia dựa vào Quỹ Tiền tệ Quốc tế để ổn định tiền tệ của họ trong các cuộc khủng hoảng tài chính.)
"the IMF's conditionality": các điều kiện mà IMF đưa ra khi cấp vốn vay.
- The government had to accept the IMF's conditionality, including cutting public spending. (Chính phủ đã phải chấp nhận các điều kiện của IMF, bao gồm cắt giảm chi tiêu công.)
"the IMF's quota system": hệ thống hạn ngạch xác định quyền biểu quyết và đóng góp tài chính của các nước thành viên.
- The IMF's quota system is often criticized for giving too much power to developed countries. (Hệ thống hạn ngạch của IMF thường bị chỉ trích vì trao quá nhiều quyền lực cho các nước phát triển.)
- IMF (viết tắt): cách gọi tắt phổ biến của "International Monetary Fund".
- The IMF has released its latest economic forecast. (IMF đã công bố dự báo kinh tế mới nhất của mình.)
- World Bank (Ngân hàng Thế giới): mặc dù có mục tiêu tương tự nhưng World Bank tập trung vào các dự án phát triển dài hạn, trong khi IMF tập trung vào ổn định tài chính ngắn hạn.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "to borrow from the IMF" (vay từ IMF) hoặc "to negotiate with the IMF" (đàm phán với IMF).
- "the IMF's bailout": gói cứu trợ tài chính từ IMF.
- The country received a massive IMF bailout to prevent default. (Quốc gia này đã nhận được một gói cứu trợ lớn từ IMF để ngăn chặn vỡ nợ.)