international organisation

international organisation

The United Nations is an important international organisation for global cooperation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tổ chức quốc tế: "international organisation" một danh từ chỉ một liên minh hoặc hiệp hội bao gồm nhiều quốc gia khác nhau, thường được thành lập để hợp tác về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội hoặc văn hóa. Các tổ chức này thường cấu quản lý mục tiêu chung vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc một tổ chức quốc tế lớn thúc đẩy hòa bình an ninh.)
  • (Nhiều quốc gia thành viên của Tổ chức Y tế Thế giới, một tổ chức quốc tế tập trung vào sức khỏe toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join an international organisation": gia nhập một tổ chức quốc tế.
    • Vietnam joined the World Trade Organization, an international organisation, in 2007. (Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới, một tổ chức quốc tế, vào năm 2007.)
  • "to be a member of an international organisation": thành viên của một tổ chức quốc tế.
    • Japan is a member of several international organisations, including the United Nations. (Nhật Bản thành viên của nhiều tổ chức quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • International organization (cách viết khác): tổ chức quốc tế (cùng nghĩa, chỉ khác về chính tả).
    • The spelling "international organization" is more common in American English. (Cách viết "international organization" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.)
  • Supranational organisation (n): tổ chức siêu quốc gia (một dạng tổ chức quốc tế quyền lực vượt trên các quốc gia thành viên, dụ như Liên minh châu Âu).
    • The European Union is a supranational organisation with its own legal system. (Liên minh châu Âu là một tổ chức siêu quốc gia với hệ thống pháp luật riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • International alliance (n): liên minh quốc tế (nhấn mạnh sự hợp tác giữa các quốc gia).
    • NATO is an international alliance for collective defense. (NATO một liên minh quốc tế về phòng thủ tập thể.)
  • Global body (n): cơ quan toàn cầu (thường dùng không chính thức).
    • The World Bank is a global body that provides financial aid. (Ngân hàng Thế giới một cơ quan toàn cầu cung cấp viện trợ tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "international organisation", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To set up an international organisation: thành lập một tổ chức quốc tế.
      • Several countries set up an international organisation to combat climate change. (Nhiều quốc gia đã thành lập một tổ chức quốc tế để chống biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • The international community: cộng đồng quốc tế (thường được dùng để chỉ các quốc gia tổ chức quốc tế nói chung).
    • The international community condemned the attack. (Cộng đồng quốc tế đã lên án cuộc tấn công.)