international relations and security network
Switzerland's international relations and security network facilitates academic research on global peace.
Định nghĩa
Danh từ:
Mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh: "international relations and security network" là một tổ chức hoặc hệ thống thông tin chuyên biệt, tập trung vào các nghiên cứu về an ninh, quốc phòng, hòa bình, xung đột và quan hệ quốc tế. Đây là một mạng lưới kết nối các chuyên gia, học giả, và cơ quan để trao đổi dữ liệu, phân tích và hợp tác trong lĩnh vực này. Ví dụ điển hình là mạng lưới của Thụy Sĩ phục vụ cho các nghiên cứu chiến lược và an ninh.
Ví dụ sử dụng
- (Mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.)
- (Mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh của Thụy Sĩ nổi tiếng với nghiên cứu về hòa bình và xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of an international relations and security network": là thành viên của một mạng lưới như vậy.
- Many universities are part of an international relations and security network to share research. (Nhiều trường đại học là thành viên của một mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh để chia sẻ nghiên cứu.)
- "to establish an international relations and security network": thành lập một mạng lưới tương tự.
- The government decided to establish an international relations and security network to monitor global threats. (Chính phủ quyết định thành lập một mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh để giám sát các mối đe dọa toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- International relations network (danh từ): mạng lưới quan hệ quốc tế (tập trung vào quan hệ ngoại giao, không nhất thiết bao gồm an ninh).
- Security network (danh từ): mạng lưới an ninh (chuyên về các vấn đề an ninh, quốc phòng).
- Peace and conflict research network (danh từ): mạng lưới nghiên cứu hòa bình và xung đột (một nhánh của mạng lưới này).
Từ đồng nghĩa
- Information network for security studies: mạng lưới thông tin cho các nghiên cứu an ninh.
- Defense and peace research network: mạng lưới nghiên cứu quốc phòng và hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Connect to the network: kết nối vào mạng lưới.
- Researchers need to connect to the international relations and security network for data access. (Các nhà nghiên cứu cần kết nối vào mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh để truy cập dữ liệu.)
- Collaborate within the network: hợp tác trong mạng lưới.
- Countries collaborate within the international relations and security network to address global challenges. (Các quốc gia hợp tác trong mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh để giải quyết các thách thức toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Network of influence: mạng lưới ảnh hưởng (ám chỉ một hệ thống các mối quan hệ có sức mạnh chính trị hoặc chiến lược, tương tự như mạng lưới này).
- The international relations and security network acts as a network of influence in global policy. (Mạng lưới quan hệ quốc tế và an ninh hoạt động như một mạng lưới ảnh hưởng trong chính sách toàn cầu.)