international scale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang đo nhiệt độ quốc tế: "international scale" (thường viết hoa là International Scale) là một thang đo nhiệt độ xác định điểm đóng băng của nước là 0 độ và điểm sôi của nước là 100 độ. Thang đo này được sử dụng rộng rãi trong khoa học và đời sống hàng ngày, tương đương với thang Celsius (độ C).
- Quy mô quốc tế: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "international scale" cũng có thể chỉ một hệ thống hoặc tiêu chuẩn được áp dụng trên toàn cầu, như thang đo đánh giá mức độ nghiêm trọng (ví dụ: thang đo động đất Richter quốc tế).
Ví dụ sử dụng
Thang đo nhiệt độ:
- The international scale is commonly used in scientific research. (Thang đo quốc tế thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
- Water boils at 100 degrees on the international scale. (Nước sôi ở 100 độ trên thang đo quốc tế.)
Quy mô quốc tế:
- The earthquake was measured at 7.0 on the international scale. (Trận động đất được đo ở mức 7.0 trên thang đo quốc tế.)
- This problem requires action on an international scale. (Vấn đề này đòi hỏi hành động trên quy mô quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on an international scale": trên quy mô quốc tế, mang tầm vóc toàn cầu.
- The conference addressed climate change on an international scale. (Hội nghị đã giải quyết biến đổi khí hậu trên quy mô quốc tế.)
"the International Scale of Temperature": thang đo nhiệt độ quốc tế (tên chính thức).
- The International Scale of Temperature replaced older scales like Fahrenheit in many countries. (Thang đo nhiệt độ quốc tế đã thay thế các thang đo cũ hơn như Fahrenheit ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- International (adj): quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia.
- International relations (quan hệ quốc tế).
- Scale (n): thang đo, quy mô, tỷ lệ.
- A large-scale project (dự án quy mô lớn).
Từ đồng nghĩa
- Celsius scale: thang đo Celsius (thường được coi là tương đương với thang đo quốc tế).
- Global standard: tiêu chuẩn toàn cầu (dùng trong ngữ cảnh quy mô quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "international scale". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn: - Scale up: mở rộng quy mô. - The project was scaled up to an international scale. (Dự án đã được mở rộng lên quy mô quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- On a global scale: trên quy mô toàn cầu (tương tự "on an international scale").
- The pandemic affected economies on a global scale. (Đại dịch đã ảnh hưởng đến nền kinh tế trên quy mô toàn cầu.)