internationality

internationality

The conference celebrated the internationality of its participants.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính quốc tế, tính chất quốc tế: "internationality" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái mang tính quốc tế, tức là phạm vi, ảnh hưởng hoặc sự tham gia của nhiều quốc gia trên thế giới. Từ này thường được dùng để mô tả một khái niệm, tổ chức, hoặc hiện tượng vượt ra khỏi biên giới quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tính quốc tế của thuật ngữ khoa học giúp các nhà nghiên cứu từ các quốc gia khác nhau hợp tác hiệu quả.)
  • (Ông ấy hoan nghênh tính quốc tế của hội nghị, nơi quy tụ các chuyên gia từ hơn 50 quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the internationality of something": dùng để nhấn mạnh phạm vi toàn cầu của một đối tượng.

    • The internationality of the Olympic Games is what makes them so special. (Tính quốc tế của Thế vận hội Olympic điều khiến chúng trở nên đặc biệt.)
  • "to achieve internationality": đạt được trạng thái hoặc mức độ quốc tế.

    • The university has achieved internationality through its diverse student body and global partnerships. (Trường đại học đã đạt được tính quốc tế thông qua cộng đồng sinh viên đa dạng các quan hệ đối tác toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • International (adj): quốc tế (thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia).
    • This is an international organization. (Đây một tổ chức quốc tế.)
  • Internationally (adv): một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế.
    • The film is internationally acclaimed. (Bộ phim được ca ngợi trên toàn thế giới.)
  • Internationalize (v): quốc tế hóa (làm cho mang tính quốc tế).
    • The company plans to internationalize its operations. (Công ty kế hoạch quốc tế hóa hoạt động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Globalness: tính toàn cầu, phạm vi toàn thế giới.
  • Cosmopolitanism: chủ nghĩa thế giới, tính chất đa văn hóa.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "internationality".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "internationality".)