internet site

internet site

An engineer checks the security of an internet site.

Định nghĩa

Danh từ: "internet site" (trang web, website) một máy tính được kết nối với internet duy trì một loạt các trang web trên World Wide Web. Đây một vị trí hoặc địa chỉ trên mạng internet nơi chứa thông tin, nội dung, hoặc dịch vụ có thể truy cập được bằng trình duyệt web.

dụ sử dụng
  • (Trang web của Israel đã bị phá hoại bởi các tin tặc thù địch.)
  • (Tôi đã truy cập trang web của công ty để tìm thông tin liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official internet site": trang web chính thức.

    • The government's official internet site provides public services. (Trang web chính thức của chính phủ cung cấp các dịch vụ công cộng.)
  • "secure internet site": trang web an toàn (thường mã hóa SSL).

    • Always check if the internet site is secure before entering personal data. (Luôn kiểm tra xem trang web an toàn không trước khi nhập dữ liệu cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Website (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ một trang web trên internet.
  • Web page (danh từ): một trang đơn lẻ trong một internet site.
  • Web server (danh từ): máy chủ lưu trữ cung cấp nội dung của internet site.
Từ đồng nghĩa
  • Website: trang web.
  • Site: địa điểm (trên mạng).
  • Domain: tên miền (thường được dùng để chỉ địa chỉ của internet site).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "internet site", nhưng có thể dùng: - Set up an internet site: thiết lập một trang web. - They set up an internet site to promote their new product. (Họ thiết lập một trang web để quảng bá sản phẩm mới.)

  • Visit an internet site: truy cập một trang web.
    • I will visit the internet site to check the latest news. (Tôi sẽ truy cập trang web để kiểm tra tin tức mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Browse an internet site": duyệt qua một trang web.

    • She spent hours browsing different internet sites for research. ( ấy dành hàng giờ duyệt qua các trang web khác nhau để nghiên cứu.)
  • "Host an internet site": lưu trữ một trang web (trên máy chủ).

    • The company hosts several internet sites for small businesses. (Công ty lưu trữ nhiều trang web cho các doanh nghiệp nhỏ.)