internment camp

Định nghĩa

Danh từ: Trại giam giữ, trại tập trung. "Internment camp" một cơ sở, thường hàng rào canh gác, được sử dụng để giam giữ một cách hệ thống một nhóm người, thường tù binh chiến tranh, người tị nạn, hoặc những người bị coi mối đe dọa trong thời chiến. Những người bị giam giữđây thường không bị xét xử bị tước quyền tự do lý do an ninh quốc gia hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều người Mỹ gốc Nhật đã bị cưỡng bức đưa vào các trại giam giữ.)
  • (Chính phủ đã thiết lập các trại giam giữ tù binh chiến tranhnhững vùng xa xôi.)
  • (Những người sống sót từ trại giam giữ sau đó đã chia sẻ câu chuyện về gian khổ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to an internment camp": bị đưa đến trại giam giữ.
    • Political dissidents were often sent to internment camps during the regime. (Những người bất đồng chính kiến thường bị đưa đến trại giam giữ dưới chế độ đó.)
  • "internment camp system": hệ thống trại giam giữ (chỉ toàn bộ mạng lưới các trại).
    • The internment camp system was criticized for human rights violations. (Hệ thống trại giam giữ đã bị chỉ trích vi phạm nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Internment (danh từ): sự giam giữ, sự bắt giam (hành động giam giữ ai đó).
    • The internment of civilians without trial was illegal. (Việc giam giữ dân thường không xét xử bất hợp pháp.)
  • Intern (động từ): giam giữ, bắt giam.
    • The government interned thousands of refugees during the conflict. (Chính phủ đã giam giữ hàng nghìn người tị nạn trong suốt cuộc xung đột.)
  • Concentration camp (danh từ): trại tập trung (thường mang nghĩa nặng nề hơn, liên quan đến lao động cưỡng bức hoặc diệt chủng).
Từ đồng nghĩa
  • Detention camp: trại giam giữ (nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc giam giữ tạm thời).
  • Prisoner-of-war camp: trại tù binh chiến tranh (cụ thể dành cho tù binh).
  • Holding camp: trại tạm giam (thường dùng cho người tị nạn hoặc di dân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be interned in: bị giam giữ tại (một nơi cụ thể).
    • Many civilians were interned in camps far from their homes. (Nhiều dân thường đã bị giam giữ tại các trại xa nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind barbed wire: sau hàng rào kẽm gai (ám chỉ việc bị giam giữ trong trại, thường trại giam giữ).
    • The refugees lived behind barbed wire in the internment camp. (Những người tị nạn sống sau hàng rào kẽm gai trong trại giam giữ.)