interoperability

interoperability

Different software systems achieve interoperability by sharing data seamlessly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng tương tác: Trong khoa học máy tính, "interoperability" chỉ khả năng của các hệ thống, thiết bị, hoặc phần mềm khác nhau trao đổi sử dụng thông tin một cách hiệu quả, thường trong một mạng lưới lớn không đồng nhất (heterogeneous network) bao gồm nhiều mạng cục bộ (local area networks).
dụ sử dụng
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng tương tác của các nền tảng phần mềm khác nhau.)
  • (Khả năng tương tác cho phép các bệnh viện chia sẻ dữ liệu bệnh nhân một cách an toàn qua các hệ thống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Interoperability standards: Các tiêu chuẩn về khả năng tương tác, thường được thiết lập để đảm bảo các hệ thống có thể giao tiếp với nhau.

    • The adoption of interoperability standards is crucial for global communication systems. (Việc áp dụng các tiêu chuẩn về khả năng tương tác rất quan trọng cho các hệ thống truyền thông toàn cầu.)
  • Interoperability testing: Kiểm thử khả năng tương tác, quá trình đánh giá xem các hệ thống hoạt động đúng với nhau hay không.

    • The team is conducting interoperability testing to ensure the new software works with existing hardware. (Nhóm đang tiến hành kiểm thử khả năng tương tác để đảm bảo phần mềm mới hoạt động với phần cứng hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Interoperable (tính từ): khả năng tương tác.

    • The devices are interoperable, meaning they can share data seamlessly. (Các thiết bị khả năng tương tác, nghĩa chúng có thể chia sẻ dữ liệu một cách liền mạch.)
  • Interoperability layer (danh từ): lớp trung gian hỗ trợ khả năng tương tác.

    • An interoperability layer was added to bridge the two different systems. (Một lớp trung gian hỗ trợ khả năng tương tác đã được thêm vào để kết nối hai hệ thống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Compatibility: tính tương thích, khả năng hoạt động cùng nhau.

    • Software compatibility is a key factor for system integration. (Tính tương thích phần mềm yếu tố chính cho tích hợp hệ thống.)
  • Interconnectivity: khả năng kết nối với nhau.

    • The interconnectivity of modern networks enables global communication. (Khả năng kết nối của các mạng hiện đại cho phép truyền thông toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interoperate with: tương tác với (một hệ thống khác).
    • This software can interoperate with various operating systems. (Phần mềm này có thể tương tác với nhiều hệ điều hành khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Bridge the gap: thu hẹp khoảng cách, thường dùng để chỉ việc cải thiện khả năng tương tác giữa các hệ thống khác nhau.
    • The new protocol helps bridge the gap between legacy and modern systems. (Giao thức mới giúp thu hẹp khoảng cách giữa các hệ thống hiện đại.)