interpariétal

Học thuật
Thân thiện
interpariétal

L'os interpariétal est situé entre les deux os pariétaux du crâne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Gian xương đỉnh: Từ này mô tả vị trí hoặc cấu trúc nằm giữa hai xương đỉnh của hộp sọ. thường được dùng trong ngữ cảnh y học giải phẫu để chỉ đường khớp hoặc vùng nối liền giữa hai xương này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La suture interpariétale est visible sur le crâne. (Đường khớp gian xương đỉnh có thể nhìn thấy trên hộp sọ.)
    • Une anomalie interpariétale a été détectée à la radiographie. (Một bất thường gian xương đỉnh đã được phát hiện trên phim chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suture interpariétale": Đâythuật ngữ giải phẫu chính xác để chỉ đường khớp nối giữa hai xương đỉnh, còn được gọi là đường khớp dọc.
  • "Région interpariétale": Chỉ vùng giải phẫu nằm giữa hai xương đỉnh.
Biến thể từ gần giống
  • Pariétal (adj): (thuộc về) xương đỉnh, thành bên.
    • L'os pariétal est un os pair du crâne. (Xương đỉnhmột xương đôi của hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire entre les pariétaux: ( tính chất) trung gian giữa các xương đỉnh. (Đâymột cụm từ mô tả hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • "Interpariétal"một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học, nhân chủng học hoặc y khoa. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
interpariétal

L'os interpariétal est situé entre les deux os pariétaux du crâne.

tính từ
  1. (giải phẫu) gian xương đỉnh