interpersonal chemistry

interpersonal chemistry

Two colleagues share a genuine laugh during a coffee break, showing great interpersonal chemistry.

Định nghĩa

Danh từ: interpersonal chemistry (hóa học giữa các cá nhân) dùng để chỉ cách thức hai người tương tác cảm nhận về nhau, thường mang tính tự nhiên khó giải thích. mô tả sự hòa hợp hoặc xung đột trong mối quan hệ dựa trên cảm xúc, tính cách sự kết nối vô hình.

dụ sử dụng
  • (Hóa học giữa họ đã sai ngay từ đầuhọ ghét nhau.)
  • (Một sự kết hợp kỳ diệu của hóa học giữa các cá nhân đã đưa họ đến với nhau.)
  • (Hóa học giữa các cá nhân tốt khiến việc làm việc nhóm trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have good interpersonal chemistry": sự hòa hợp tốt giữa hai người.
    • The two actors had incredible interpersonal chemistry on screen. (Hai diễn viên hóa học giữa các cá nhân tuyệt vời trên màn ảnh.)
  • "to lack interpersonal chemistry": thiếu sự kết nối tự nhiên.
    • Despite their efforts, the team lacked interpersonal chemistry. ( đã cố gắng, nhóm vẫn thiếu hóa học giữa các cá nhân.)
  • "interpersonal chemistry can be felt": hóa học giữa các cá nhân có thể được cảm nhận.
    • Interpersonal chemistry can be felt instantly when two people meet. (Hóa học giữa các cá nhân có thể được cảm nhận ngay lập tức khi hai người gặp nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemistry (danh từ): hóa học (dùng riêng lẻ, thường ngụ ý sự kết nối giữa người với người).
    • Their chemistry is undeniable. (Hóa học của họ không thể phủ nhận.)
  • Interpersonal (tính từ): giữa các cá nhân.
    • Interpersonal skills are important for this job. (Kỹ năng giữa các cá nhân rất quan trọng cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối.
  • Rapport: sự hòa hợp, thấu hiểu lẫn nhau.
  • Synergy: sự cộng hưởng (thường dùng trong công việc nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "interpersonal chemistry", nhưng có thể dùng: - Click with someone: hợp nhau ngay lập tức. - They clicked with each other from the first meeting. (Họ hợp nhau ngay từ lần gặp đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan
  • Hit it off: hợp nhau ngay lập tức.
    • They hit it off immediately because of their strong interpersonal chemistry. (Họ hợp nhau ngay lập tức nhờ hóa học giữa các cá nhân mạnh mẽ.)
  • Chemistry is right (hoặc wrong): hóa học đúng (hoặc sai).
    • The chemistry was right from the start. (Hóa học đã đúng ngay từ đầu.)