interplanétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa các hành tinh: Dùng để mô tả những gì liên quan đến, tồn tại trong, hoặc di chuyển giữa các hành tinh trong một hệ mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les voyages interplanétaires sont un thème majeur de la science-fiction. (Du hành giữa các hành tinh là một chủ đề chính của khoa học viễn tưởng.)
- Les scientifiques étudient les poussières interplanétaires. (Các nhà khoa học nghiên cứu bụi giữa các hành tinh.)
- L'espace interplanétaire est un vide presque parfait. (Không gian giữa các hành tinh là một khoảng chân không gần như hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Navigation interplanétaire": hành trình hoặc định vị di chuyển giữa các hành tinh.
- La navigation interplanétaire nécessite des calculs de trajectoire très précis. (Hành trình giữa các hành tinh đòi hỏi các tính toán quỹ đạo rất chính xác.)
"Communication interplanétaire": sự truyền thông tin giữa các hành tinh.
- La communication interplanétaire est rendue difficile par les grandes distances. (Việc truyền thông giữa các hành tinh bị cản trở bởi những khoảng cách rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Interstellaire (adj): giữa các vì sao, liên sao (liên quan đến không gian giữa các ngôi sao khác nhau, rộng hơn "interplanétaire").
- Intergalactique (adj): giữa các thiên hà, liên thiên hà (liên quan đến không gian giữa các thiên hà, rộng hơn nữa).
Từ đồng nghĩa
- Planétaire (adj): thuộc về hành tinh (có thể bao hàm ý nghĩa liên quan giữa các hành tinh trong một số ngữ cảnh khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- giữa các hành tinh