interprétant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- (Tâm lý học) Người hoang tưởng suy diễn: Chỉ một cá nhân mắc chứng rối loạn tâm thần, đặc biệt là hoang tưởng, có xu hướng diễn giải các sự kiện, lời nói hoặc hành động của người khác một cách sai lệch và theo hướng tiêu cực, thường gán cho chúng những ý nghĩa đe dọa hoặc liên quan đến bản thân một cách vô căn cứ.
Tính từ:
- (Tâm lý học) (Có tính chất) hoang tưởng suy diễn: Dùng để mô tả đặc điểm, hành vi hoặc cách suy nghĩ của một người có khuynh hướng diễn giải thực tế một cách méo mó và theo chủ đề hoang tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le psychiatre a diagnostiqué le patient comme un interprétant. (Bác sĩ tâm thần đã chẩn đoán bệnh nhân là một người hoang tưởng suy diễn.)
- Les interprétants donnent souvent un sens personnel et menaçant à des événements anodins. (Những người hoang tưởng suy diễn thường gán cho các sự kiện tầm thường một ý nghĩa mang tính cá nhân và đe dọa.)
Tính từ:
- Il a un délire interprétant centré sur la persécution. (Anh ta mắc chứng hoang tưởng suy diễn tập trung vào ý tưởng bị hại.)
- Une attitude interprétante peut isoler socialement la personne. (Thái độ hoang tưởng suy diễn có thể cô lập người đó về mặt xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Délire interprétant": Thuật ngữ chuyên môn trong tâm thần học để chỉ một loại hoang tưởng hệ thống, trong đó bệnh nhân liên tục suy diễn và gán ghép các ý nghĩa bệnh lý cho các sự kiện khách quan bên ngoài.
- Le délire interprétant est caractéristique de certaines psychoses. (Hoang tưởng suy diễn là đặc trưng của một số loại rối loạn loạn thần.)
Biến thể và từ liên quan
- Interprétation (danh từ giống cái): Sự giải thích, diễn giải. (Lưu ý: Từ này rộng hơn và không mang nghĩa bệnh lý như "interprétant").
- Interpréter (động từ): Giải thích, diễn giải, thể hiện (vai diễn, bản nhạc).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh tâm lý học)
- (Danh từ): Paranoïaque (người mắc chứng hoang tưởng, paranoia) - Từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- (Tính từ): Persécuté (cảm thấy bị hại) - Mô tả một nội dung phổ biến của hoang tưởng suy diễn.
tính từ
- (tâm lý học) hoang tưởng suy diễn
danh từ
- (tâm lý học) người hoang tưởng suy diễn