interprétation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giải thích, sự diễn giải: Hành động giải thích ý nghĩa của một cái gì đó (ví dụ: một văn bản, một sự kiện, một giấc mơ).
- Cách diễn tấu, cách diễn xuất: Cách thức mà một nghệ sĩ (nhạc công, diễn viên) thể hiện một tác phẩm âm nhạc hoặc một vai diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son interprétation du poème est très personnelle. (Cách giải thích của anh ấy về bài thơ rất cá nhân.)
- L'interprétation du pianiste était émouvante. (Cách diễn tấu của nghệ sĩ dương cầm thật xúc động.)
- Il y a plusieurs interprétations possibles de cette loi. (Có nhiều cách giải thích khả dĩ cho đạo luật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner une interprétation": Đưa ra một cách giải thích.
- Le professeur a donné son interprétation du texte. (Giáo sư đã đưa ra cách giải thích của ông về văn bản.)
"Sous l'interprétation de": Dưới sự thể hiện của (một nghệ sĩ).
- La symphonie sous l'interprétation de cet orchestre est magnifique. (Bản giao hưởng dưới sự thể hiện của dàn nhạc này thật tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Interpréter (động từ): giải thích; diễn xuất, diễn tấu.
- Il est difficile d'interpréter ses silences. (Thật khó để giải thích những khoảng lặng của anh ta.)
Interprète (danh từ): người giải thích, thông dịch viên; nghệ sĩ biểu diễn.
- Elle est l'interprète principale de cette chanson. (Cô ấy là người thể hiện chính bài hát này.)
Từ đồng nghĩa
- Explication (sự giải thích).
- Exécution (sự thể hiện, cách trình diễn - trong âm nhạc).
- Version (bản dịch, cách hiểu).
Các cụm từ liên quan
Interprétation des rêves: Giải thích giấc mơ.
- La psychanalyse s'intéresse à l'interprétation des rêves. (Phân tâm học quan tâm đến việc giải thích giấc mơ.)
Interprétation erronée: Sự giải thích sai lầm.
- Évitez toute interprétation erronée de mes propos. (Hãy tránh mọi sự giải thích sai lầm về lời nói của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Délire d'interprétation (tâm lý học): Hoang tưởng suy diễn (một rối loạn tâm thần trong đó người bệnh gán những ý nghĩa đặc biệt và thường là đe dọa cho các sự kiện bình thường).
- Le patient souffre d'un délire d'interprétation. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng suy diễn.)
danh từ giống cái
- sự giải thích
- cách diễn tấu, cách diễn xuất
- délire d'interprétation(tâm lý học) hoang tưởng suy diễn