interpénétration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thâm nhập lẫn nhau: Trạng thái hoặc quá trình trong đó hai hoặc nhiều yếu tố, chất, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng xâm nhập, hòa trộn và tác động qua lại lẫn nhau một cách sâu sắc, tạo nên một tổng thể phức hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'interpénétration des cultures est un phénomène courant dans un monde globalisé. (Sự thâm nhập lẫn nhau giữa các nền văn hóa là một hiện tượng phổ biến trong một thế giới toàn cầu hóa.)
- L'interpénétration des gaz dans ce récipient est totale. (Sự thâm nhập lẫn nhau của các chất khí trong bình chứa này là hoàn toàn.)
- On observe une interpénétration des sphères publique et privée dans sa vie. (Người ta quan sát thấy một sự thâm nhập lẫn nhau giữa phạm vi công cộng và riêng tư trong cuộc sống của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interpénétration des influences": sự thâm nhập lẫn nhau của các ảnh hưởng.
- L'interpénétration des influences artistiques a donné naissance à un nouveau mouvement. (Sự thâm nhập lẫn nhau của các ảnh hưởng nghệ thuật đã sinh ra một trào lưu mới.)
"Interpénétration mutuelle": sự thâm nhập lẫn nhau (nhấn mạnh tính tương hỗ).
- Leur collaboration est basée sur une interpénétration mutuelle de leurs compétences. (Sự hợp tác của họ dựa trên sự thâm nhập lẫn nhau giữa các kỹ năng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Interpénétrer (động từ): thâm nhập lẫn nhau, xuyên thấm vào nhau.
- Ces deux idées s'interpénètrent. (Hai ý tưởng này thâm nhập lẫn nhau.)
Interpénétré, e (tính từ): được thâm nhập lẫn nhau, bị xuyên thấm.
- Des systèmes économiques interpénétrés. (Các hệ thống kinh tế thâm nhập lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégnation réciproque: sự thấm đẫm lẫn nhau.
- Fusion partielle: sự hòa trộn một phần.
- Mélange intime: sự pha trộn thân mật/sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này. Hành động được diễn đạt bằng động từ "interpénétrer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interpénétration").
danh từ giống cái
- sự thâm nhập lẫn nhau