interracially
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo cách liên chủng tộc: "interracially" chỉ hành động, mối quan hệ hoặc tình huống diễn ra giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Họ là một cặp vợ chồng kết hôn liên chủng tộc.)
- (Trường học thúc đẩy các lớp học hòa nhập liên chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interracially restrictive": mang tính hạn chế dựa trên chủng tộc, thường dùng để mô tả các chính sách hoặc quy định ngăn cản sự tương tác giữa các chủng tộc.
- The old law was interracially restrictive, banning marriages between different races. (Luật cũ mang tính hạn chế liên chủng tộc, cấm các cuộc hôn nhân giữa các chủng tộc khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Interracial (tính từ): liên quan đến các chủng tộc khác nhau.
- Interracial relationships are more common now. (Các mối quan hệ liên chủng tộc hiện nay phổ biến hơn.)
- Race (danh từ): chủng tộc.
- Race should not be a barrier to friendship. (Chủng tộc không nên là rào cản cho tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-racially: xuyên suốt các chủng tộc, mang tính đa chủng tộc.
- Multiracially: theo cách đa chủng tộc, liên quan đến nhiều chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "interracially".
Thành ngữ liên quan
- "To cross racial lines": vượt qua ranh giới chủng tộc.
- Their friendship crossed racial lines, showing that unity is possible. (Tình bạn của họ đã vượt qua ranh giới chủng tộc, cho thấy sự đoàn kết là có thể.)