interred

interred

The soldiers interred their fallen comrade with a simple ceremony.

Định nghĩa

Tính từ: Được chôn cất, được đặt vào trong mộ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ việc mai táng một người đã qua đời.

dụ sử dụng
  • (Các thi thể đã được chôn cất cuối cùng đã được an táng đàng hoàng sau chiến tranh.)
  • (Vị vua cổ đại đã được chôn cất trong một ngôi mộ lớn bên dưới cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interred with honors": được chôn cất với nghi thức trang trọng.

    • The general was interred with full military honors. (Vị tướng đã được chôn cất với nghi thức quân đội đầy đủ.)
  • "interred at sea": được chôn cất trên biển (hình thức mai táng bằng cách rải tro cốt hoặc thi thể xuống biển).

    • Her ashes were interred at sea, as she had wished. (Tro cốt của đã được chôn cất trên biển, như từng mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inter (động từ): chôn cất.

    • They interred the remains in the family plot. (Họ đã chôn cất hài cốt trong khu đất của gia đình.)
  • Interment (danh từ): sự chôn cất, lễ mai táng.

    • The interment ceremony was held at the local cemetery. (Lễ mai táng đã được tổ chức tại nghĩa trang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Buried: được chôn, được chôn vùi (thông dụng hơn).

    • The treasure was buried deep underground. (Kho báu đã được chôn sâu dưới lòng đất.)
  • Entombed: được đặt trong mộ, được chôn cất (trang trọng hơn).

    • The pharaoh was entombed in a pyramid. (Pha-ra-ông đã được chôn cất trong một kim tự tháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "interred". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ: - Interred in: chôn cất tại (một địa điểm cụ thể). - He was interred in the churchyard. (Ông ấy đã được chôn cất tại sân nhà thờ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To lie interred": nằm yên trong mộ (cách nói trang trọng).
    • Here lies interred the great poet. (Nơi đây an nghỉ nhà thơ vĩ đại.)