interreflection

interreflection

The scientist observes the interreflection between two parallel mirrors.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự phản xạ qua lại: "interreflection" chỉ hiện tượng phản xạ ánh sáng hoặc bức xạ xảy ra qua lại giữa hai hoặc nhiều bề mặt phản chiếu, tạo ra sự tương tác ánh sáng phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Đã sự phản xạ qua lại giữa hai bề mặt của thấu kính.)
  • (Sự phản xạ qua lại trong căn phòng đã tạo ra một ánh sáng mềm mại, khuếch tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interreflection in optics": sự phản xạ qua lại trong quang học, thường được nghiên cứu trong thiết kế thấu kính hệ thống quang học.

    • Engineers study interreflection to reduce glare in camera lenses. (Các kỹ sư nghiên cứu sự phản xạ qua lại để giảm chói trong thấu kính máy ảnh.)
  • "interreflection between surfaces": sự phản xạ qua lại giữa các bề mặt, có thể xảy ra trong kiến trúc, vật , hoặc đồ họa máy tính.

    • Interreflection between walls can affect the lighting design of a building. (Sự phản xạ qua lại giữa các bức tường có thể ảnh hưởng đến thiết kế ánh sáng của một tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflection (n): sự phản xạ.
    • The reflection of the sun on the water was blinding. (Sự phản xạ của mặt trời trên mặt nước rất chói mắt.)
  • Refract (v): khúc xạ.
    • Light refracts when it passes through water. (Ánh sáng bị khúc xạ khi đi qua nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual reflection: sự phản xạ lẫn nhau (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Reciprocal reflection: sự phản xạ tương hỗ (nhấn mạnh tính hai chiều của hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interact with: tương tác với.
    • The light interreflects with the surfaces in the room. (Ánh sáng tương tác phản xạ qua lại với các bề mặt trong phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bounce back and forth: nảy qua nảy lại (mô tả hành động phản xạ liên tục).
    • The photons bounce back and forth between the mirrors, creating interreflection. (Các photon nảy qua nảy lại giữa các gương, tạo ra sự phản xạ qua lại.)