interrelatedness

interrelatedness

The diagram illustrates the interrelatedness of a plant's roots, stem, and leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Sự liên quan lẫn nhau, mối quan hệ tương hỗ hoặc tương tác qua lại giữa các yếu tố, sự vật, hay khái niệm. Từ này nhấn mạnh tính chất "kết nối hai chiều" hoặc "phụ thuộc lẫn nhau" trong một hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Sự liên quan lẫn nhau giữa biến đổi khí hậu mất đa dạng sinh học không thể phủ nhận.)
  • (Trong xã hội học, sự liên quan lẫn nhau giữa cấu trúc xã hội hành vi cá nhân một khái niệm chính.)
  • (Sự liên quan lẫn nhau giữa cấu trúc chức năng của động vật một nguyên tắc cơ bản trong sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the interrelatedness of X and Y": cấu trúc phổ biến để chỉ mối quan hệ giữa hai yếu tố.
    • The interrelatedness of economic growth and environmental degradation is complex. (Sự liên quan lẫn nhau giữa tăng trưởng kinh tế suy thoái môi trường rất phức tạp.)
  • "patterns of interrelatedness": các mô hình về mối quan hệ tương hỗ.
    • Researchers study patterns of interrelatedness in ecosystems. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình về sự liên quan lẫn nhau trong hệ sinh thái.)
  • "a web of interrelatedness": một mạng lưới các mối quan hệ tương hỗ.
    • Globalization has created a complex web of interrelatedness among nations. (Toàn cầu hóa đã tạo ra một mạng lưới phức tạp về sự liên quan lẫn nhau giữa các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrelated (tính từ): liên quan lẫn nhau.
    • These two factors are highly interrelated. (Hai yếu tố này liên quan lẫn nhau rất cao.)
  • Interrelate (động từ): liên quan lẫn nhau.
    • How do these concepts interrelate? (Các khái niệm này liên quan lẫn nhau như thế nào?)
  • Interrelation (danh từ): mối quan hệ lẫn nhau (thường dùng ngắn gọn hơn).
    • The interrelation of mind and body is a philosophical topic. (Mối quan hệ lẫn nhau giữa tâm trí cơ thể một chủ đề triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mối tương quan: nhấn mạnh sự phụ thuộc thống hoặc logic.
    • There is a strong correlation between smoking and lung cancer. ( mối tương quan mạnh mẽ giữa hút thuốc ung thư phổi.)
  • Sự kết nối: tập trung vào sự liên kết giữa các yếu tố.
    • The connection between poverty and crime is well-documented. (Sự kết nối giữa nghèo đói tội phạm đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • Sự phụ thuộc lẫn nhau: nhấn mạnh tính chất không thể tách rời.
    • The interdependence of species in an ecosystem is crucial for survival. (Sự phụ thuộc lẫn nhau của các loài trong một hệ sinh thái rất quan trọng cho sự sống còn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .