interrogative mood

interrogative mood

The student wrote a sentence in the interrogative mood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức nghi vấn: "interrogative mood" một thuật ngữ ngôn ngữ học, chỉ một thể (mood) của câu được sử dụng để đặt câu hỏi. đối lập với thức trần thuật (indicative mood) dùng để khẳng định, thức mệnh lệnh (imperative mood) dùng để ra lệnh. Một số nhà ngôn ngữ học coi các câu nghi vấn (interrogative sentences) tạo thành một thức ngữ pháp riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Thức nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi.)
  • (Trong tiếng Anh, thức nghi vấn thường yêu cầu đảo ngữ giữa chủ ngữ trợ động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt thức nghi vấn với các thức khác: Thức nghi vấn tập trung vào việc thu thập thông tin, trong khi thức trần thuật trình bày sự kiện, thức mệnh lệnh yêu cầu hành động.

    • "Are you coming?" uses the interrogative mood. (Câu "Bạn đến không?" sử dụng thức nghi vấn.)
    • "You are coming." uses the indicative mood. (Câu "Bạn đang đến." sử dụng thức trần thuật.)
  • Các loại câu nghi vấn: Thức nghi vấn bao gồm câu hỏi /không (yes/no questions), câu hỏi với từ để hỏi (wh-questions), câu hỏi lựa chọn (alternative questions).

    • Yes/no question: "Do you like coffee?" (Câu hỏi /không: "Bạn thích cà phê không?")
    • Wh-question: "Where are you going?" (Câu hỏi với từ để hỏi: "Bạn đang đi đâu?")
Biến thể từ gần giống
  • Interrogative (adj/tính từ): tính chất nghi vấn, dùng để hỏi.
    • An interrogative sentence ends with a question mark. (Một câu nghi vấn kết thúc bằng dấu hỏi chấm.)
  • Interrogation (n/danh từ): sự thẩm vấn, sự hỏi cung (không hoàn toàn đồng nghĩa với "interrogative mood").
    • The police conducted an interrogation. (Cảnh sát tiến hành thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Question form: dạng câu hỏi (mô tả cấu trúc ngữ pháp, không phải thuật ngữ chính thức như "interrogative mood").
  • Interrogative: tính từ hoặc danh từ chỉ câu hỏi hoặc thức nghi vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "interrogative mood".
Thành ngữ liên quan
  • To be in an interrogative mood: (không phổ biến) có thể hiểu "đang tâm trạng muốn hỏi", nhưng đây không phải thành ngữ cố định.