interrogative sentence

interrogative sentence

A student writes an interrogative sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu nghi vấn: "interrogative sentence" một loại câu được dùng để đặt câu hỏi, nhằm yêu cầu thông tin, sự xác nhận hoặc phản hồi từ người nghe. Đây một trong bốn loại câu chính trong ngữ pháp (cùng với câu trần thuật, câu cảm thán câu mệnh lệnh). Câu nghi vấn thường kết thúc bằng dấu hỏi chấm (?) có thể bắt đầu bằng các từ để hỏi như "what", "where", "when", "why", "how", hoặc trợ động từ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy hỏi một câu hỏi trực tiếp, đó một câu nghi vấn.)
  • (Câu nghi vấn được dùng để tìm kiếm thông tin.)
  • ("Bạn sốngđâu?" một câu nghi vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Câu nghi vấn đảo ngữ (inverted interrogative sentence): Dạng câu hỏi trợ động từ đứng trước chủ ngữ.

    • "Are you coming to the party?" is an inverted interrogative sentence. ("Bạn đến bữa tiệc không?" một câu nghi vấn đảo ngữ.)
  • Câu nghi vấn từ để hỏi (wh-interrogative sentence): Bắt đầu bằng từ để hỏi (what, where, khi, why, how).

    • "What is your name?" is a wh-interrogative sentence. ("Tên bạn ?" một câu nghi vấn từ để hỏi.)
  • Câu nghi vấn lựa chọn (alternative interrogative sentence): Đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn.

    • "Do you want tea or coffee?" is an alternative interrogative sentence. ("Bạn muốn trà hay cà phê?" một câu nghi vấn lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrogative (adj, n): nghi vấn, câu hỏi.
    • The interrogative form of the sentence is used for asking questions. (Dạng nghi vấn của câu được dùng để hỏi.)
  • Interrogation (n): sự thẩm vấn, câu hỏi dồn dập (thường mang tính chất tra hỏi).
    • The police conducted an interrogation of the suspect. (Cảnh sát đã tiến hành thẩm vấn nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Question sentence: câu hỏi (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Interrogative clause: mệnh đề nghi vấn (dùng trong ngữ pháp chuyên sâu).
  • Inquiry: sự hỏi han, điều tra (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ "ask" với câu nghi vấn):
    • Ask a question: đặt một câu hỏi.
      • She asked an interrogative sentence about the homework. ( ấy đã đặt một câu nghi vấn về bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a question to someone: đặt câu hỏi cho ai đó.
    • He put an interrogative sentence to the teacher. (Anh ấy đã đặt một câu nghi vấn cho giáo viên.)
  • In the form of a question: dưới dạng câu hỏi.
    • The reply was phrased as an interrogative sentence. (Câu trả lời được diễn đạt dưới dạng một câu nghi vấn.)