interrogatively

interrogatively

The baby looked around interrogatively.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Với giọng điệu hoặc thái độ hỏi han, thăm dò: "interrogatively" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với mục đích đặt câu hỏi, thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ.
- Mang tính chất câu hỏi: Dùng để chỉ cách nói hoặc hành vi thể hiện sự thắc mắc, muốn biết thêm thông tin.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta với vẻ thăm dò, chờ đợi một câu trả lời.)
  • ( giáo nhướn mày một cách hỏi han khi học sinh đưa ra một câu trả lời kỳ lạ.)
  • (Anh ấy nói với giọng hỏi han, như thể không chắc chắn về lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look interrogatively at someone": nhìn ai đó với vẻ hỏi han, thăm dò.
    • The detective looked interrogatively at the suspect, trying to gauge his reaction. (Thám tử nhìn nghi phạm với vẻ thăm dò, cố gắng đánh giá phản ứng của hắn.)
  • "to speak interrogatively": nói với giọng điệu như đang hỏi.
    • She spoke interrogatively, her voice rising at the end of each sentence. ( ấy nói với giọng hỏi han, giọng nói lên caocuối mỗi câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrogative (tính từ): mang tính chất câu hỏi.
    • An interrogative sentence ends with a question mark. (Một câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi.)
  • Interrogation (danh từ): sự thẩm vấn, sự hỏi cung.
    • The suspect was taken in for interrogation. (Nghi phạm bị đưa đi thẩm vấn.)
  • Interrogator (danh từ): người hỏi, người thẩm vấn.
    • The interrogator asked tough questions. (Người thẩm vấn đặt ra những câu hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Questioningly: một cách hỏi han, thăm dò.
    • He looked at me questioningly. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ hỏi han.)
  • Inquiringly: với thái độ muốn biết, tò mò.
    • She tilted her head inquiringly. ( ấy nghiêng đầu một cách tò mò.)
  • Curiously: một cách tò mò.
    • The baby looked around curiously. (Em bé nhìn xung quanh một cách tò mò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "interrogatively", nhưng có thể dùng với động từ "to ask" hoặc "to question" để tạo thành cụm:
- To ask interrogatively: hỏi với giọng thăm dò.
- She asked interrogatively if he had finished the report. ( ấy hỏi với giọng thăm dò liệu anh ấy đã hoàn thành báo cáo chưa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "interrogatively", nhưng có thể tham khảo:
- "Raise an eyebrow": nhướn mày (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hỏi han).
- He raised an eyebrow interrogatively when he heard the news. (Anh ấy nhướn mày một cách hỏi han khi nghe tin đó.)