intersection point

intersection point

Two roads meet at a clear intersection point in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm giao nhau: "intersection point" một điểm cụ thể nơi hai hoặc nhiều đường thẳng, đường cong, hoặc bề mặt cắt nhau hoặc gặp nhau. Trong hình học, đây vị trí chung duy nhất của các đối tượng này.
dụ sử dụng
  • (Điểm giao nhau của hai đường thẳng này nằmtọa độ (2, 3).)
  • (Trong một biểu đồ, điểm giao nhau thể hiện nơi đường cung đường cầu gặp nhau.)
  • (Điểm giao nhau của các con đường được đánh dấu bằng một cột đèn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the intersection point of": nằmđiểm giao nhau của (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
    • Her research is at the intersection point of biology and technology. (Nghiên cứu của ấy nằmđiểm giao nhau giữa sinh học công nghệ.)
  • "critical intersection point": điểm giao nhau quan trọng (trong toán học hoặc kỹ thuật).
    • Finding the critical intersection point is essential for solving the equation. (Tìm điểm giao nhau quan trọng cần thiết để giải phương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersection (danh từ): sự giao nhau, ngã .
    • The intersection of the two streets is busy. (Ngã của hai con đường rất đông đúc.)
  • Intersect (động từ): cắt nhau, giao nhau.
    • These two lines intersect at a single point. (Hai đường thẳng này cắt nhau tại một điểm duy nhất.)
  • Point of intersection (cụm danh từ): điểm giao nhau (từ đồng nghĩa với "intersection point").
    • The point of intersection is where the two circles cross. (Điểm giao nhau nơi hai hình tròn cắt nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossing point: điểm cắt nhau (thường dùng trong giao thông hoặc kỹ thuật).
    • The crossing point of the two paths is clearly marked. (Điểm cắt nhau của hai con đường được đánh dấu rõ ràng.)
  • Meeting point: điểm gặp nhau (dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
    • The meeting point of the two rivers is a popular tourist spot. (Điểm gặp nhau của hai con sông một điểm du lịch nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Intersect with: giao nhau với.
    • The line intersects with the curve at two points. (Đường thẳng giao nhau với đường cong tại hai điểm.)
  • Meet at: gặp nhau tại (dùng thay thế cho "intersect at" trong ngữ cảnh thân mật).
    • The two roads meet at the town center. (Hai con đường gặp nhau tại trung tâm thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • At the intersection of: tại điểm giao thoa của (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, dụ ý tưởng, văn hóa).
    • His art lies at the intersection of tradition and modernity. (Nghệ thuật của anh ấy nằm tại điểm giao thoa giữa truyền thống hiện đại.)