intersecté

Học thuật
Thân thiện
intersecté

Deux routes se sont intersectées dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kiến trúc) Quấn vào nhau, đan xen: Dùng để mô tả các yếu tố kiến trúc (như vòm, cột, đường nét) giao nhau, đan chéo vào nhau một cách phức tạp.
    • (Toán học) Bị cắt: Dùng để mô tả các đường thẳng, mặt phẳng hoặc hình học giao nhau tại một hoặc nhiều điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les arcs intersectés de la cathédrale gothique créent un effet visuel saisissant. (Các vòm quấn vào nhau của nhà thờ Gothic tạo ra một hiệu ứng thị giác ngoạn mục.)
    • Dans ce problème, nous avons deux droites intersectées en un point précis. (Trong bài toán này, chúng ta hai đường thẳng bị cắt nhau tại một điểm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voûtes intersectées": Các vòm đan xen. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong kiến trúc, đặc biệtkiến trúc Gothic.
    • La nef est couverte de voûtes intersectées. (Gian giữa nhà thờ được phủ bởi các vòm đan xen.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersection (danh từ giống cái): Giao điểm, sự giao nhau.
    • L'intersection de deux ensembles. (Giao của hai tập hợp.)
  • Intersecter (ngoại động từ): Cắt nhau, giao nhau.
    • La ligne A intersecte la ligne B. (Đường A cắt đường B.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc) Entrelacé: Đan xen, bện vào nhau.
  • (Toán học) Sécant: Cắt nhau (thường dùng cho đường thẳng cắt đường cong).
Thành ngữ liên quan
  • "Des lignes qui se croisent": Các đường thẳng cắt nhau. Đâycách diễn đạt thông thường hơn so với "lignes intersectées".
    • Sur le graphique, les lignes se croisent au point zéro. (Trên biểu đồ, các đường thẳng cắt nhau tại điểm không.)
intersecté

Deux routes se sont intersectées dans la campagne.

tính từ
  1. (kiến trúc) quấn vào nhau
  2. (toán học) bị cắt