intersexualité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính trạng liên giới tính: "intersexualité" là một thuật ngữ trong sinh vật học sinhhọc dùng để chỉ tình trạng một cá thể sinh vật đặc điểm giới tính (bao gồm nhiễm sắc thể, cơ quan sinh dục /hoặc hormone) không điển hình theo sự phân loại nhị phân nam/nữ truyền thống. Đâymột biến thể tự nhiên của cơ thể con người nhiều loài sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intersexualité est un sujet important en biologie et en droits humains. (Tính trạng liên giới tínhmột chủ đề quan trọng trong sinh học quyền con người.)
    • La reconnaissance de l'intersexualité permet une meilleure compréhension de la diversité humaine. (Việc công nhận tính trạng liên giới tính giúp hiểu hơn về sự đa dạng của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les questions liées à l'intersexualité": những vấn đề liên quan đến tính trạng liên giới tính.

    • Le débat public aborde de plus en plus les questions liées à l'intersexualité. (Cuộc tranh luận công khai ngày càng đề cập nhiều hơn đến những vấn đề liên quan đến tính trạng liên giới tính.)
  • "les personnes intersexes": những người liên giới tính (cách gọi tôn trọng dành cho người đặc điểm liên giới tính).

    • Les droits des personnes intersexes doivent être protégés. (Quyền của những người liên giới tính cần được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersexe (tính từ/danh từ): (thuộc về) liên giới tính / người liên giới tính.

    • Une variation intersexe. (Một biến thể liên giới tính.)
  • Intergenre (tính từ): liên giới (thuật ngữ đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa).

    • Une identité intergenre. (Một bản dạng liên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Differences du développement sexuel (DDS): khác biệt về phát triển giới tính (một thuật ngữ y khoa thay thế, nhấn mạnh vào khía cạnh phát triển).
  • Hermaphrodisme (danh từ giống đực): tính lưỡng giới (một thuật ngữ hơn, ít được ưa dùng trong bối cảnh con người do có thể mang tính kỳ thị không chính xác về mặt y học).
Lưu ý quan trọng
  • Sự khác biệt với "chuyển giới tính": "Intersexualité" (liên giới tính) là một khái niệm khác với "transsexualité" (chuyển giới tính). "Intersexualité" liên quan đến đặc điểm sinh học bẩm sinh, trong khi "transsexualité" liên quan đến bản dạng giới (cảm nhận giới tính bên trong) không trùng với giới tính được chỉ định khi sinh.
  • Tính nhạy cảm: Đâymột chủ đề cần được thảo luận với sự tôn trọng hiểu biết, tránh các thuật ngữ lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm.
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự chuyển giới tính