interventricular foramen

interventricular foramen

A student studies a diagram of the brain's interventricular foramen.

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ thông gian thất (interventricular foramen): Một lỗ nhỏ (ở cả bên phải bên trái) nối tâm thất thứ ba trong não trung gian (diencephalon) với tâm thất bên trong bán cầu đại não. Đây một cấu trúc giải phẫu trong hệ thống não thất, cho phép dịch não tủy lưu thông giữa các khoang não.

dụ sử dụng
  • (Lỗ thông gian thất rất quan trọng cho sự lưu thông của dịch não tủy.)
  • (Tắc nghẽnlỗ thông gian thất có thể dẫn đến não úng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foramen of Monro": Tên gọi khác của interventricular foramen, được đặt theo tên nhà giải phẫu học Alexander Monro.
    • The foramen of Monro connects the lateral ventricles to the third ventricle. (Lỗ Monro nối các tâm thất bên với tâm thất thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗ thông gian thất (interventricular foramen): Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
  • Foramen (danh từ): Lỗ, khe hở trong giải phẫu ( dụ: foramen ovale – lỗ bầu dục).
Từ đồng nghĩa
  • Foramen of Monro: Tên gọi chuyên ngành thay thế.
  • Lỗ thông não thất: Một cách diễn đạt khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Interventricular foramen obstruction: Tắc nghẽn lỗ thông gian thất.
    • Interventricular foramen obstruction is a common cause of obstructive hydrocephalus. (Tắc nghẽn lỗ thông gian thất nguyên nhân phổ biến gây não úng thủy tắc nghẽn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)