intervertebral disc

intervertebral disc

A healthy intervertebral disc cushions the vertebrae in the spine.

Định nghĩa

Danh từ: Đĩa đệm giữa các đốt sống (intervertebral disc) một cấu trúc hình đĩa, được cấu tạo từ sụn sợi, nằm giữa các đốt sống trong cột sống (ngoại trừ giữa hai đốt sống đầu tiên). Chức năng chính của hoạt động như một tấm đệm, giúp giảm xóc cho phép cột sống có thể cử động linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Đĩa đệm giữa các đốt sống hoạt động như một bộ giảm xóc giữa các đốt sống.)
  • (Một đĩa đệm giữa các đốt sống bị thoát vị có thể gây đau lưng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degeneration of the intervertebral disc": sự thoái hóa của đĩa đệm giữa các đốt sống, thường xảy ra do quá trình lão hóa.

    • Degeneration of the intervertebral disc is a common cause of chronic back pain in older adults. (Sự thoái hóa của đĩa đệm giữa các đốt sống nguyên nhân phổ biến gây đau lưng mãn tínhngười lớn tuổi.)
  • "Intervertebral disc herniation": thoát vị đĩa đệm giữa các đốt sống, xảy ra khi phần nhân bên trong đĩa đệm bị rỉ ra ngoài qua vỏ ngoài bị rách.

    • Intervertebral disc herniation often requires surgical intervention if symptoms persist. (Thoát vị đĩa đệm giữa các đốt sống thường cần can thiệp phẫu thuật nếu các triệu chứng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Đĩa đệm (disc): thuật ngữ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ intervertebral disc.

    • The doctor said the disc is slightly compressed. (Bác sĩ nói rằng đĩa đệm bị nén nhẹ.)
  • Sụn sợi (fibrocartilage): loại cấu tạo nên đĩa đệm, độ đàn hồi chịu lực tốt.

    • Fibrocartilage is found in intervertebral discs and knee menisci. (Sụn sợi trong đĩa đệm giữa các đốt sống sụn chêm đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đĩa đệm cột sống (spinal disc): thuật ngữ tương đương, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The spinal disc can wear down with age. (Đĩa đệm cột sống có thể mòn đi theo tuổi tác.)
  • Đĩa sụn (cartilaginous disc): dùng để chỉ các đĩa sụn nói chung trong cơ thể, bao gồm cả đĩa đệm.

Các cụm từ liên quan
  • Thoát vị đĩa đệm (herniated disc): tình trạng đĩa đệm bị lệch hoặc rách.

    • A herniated disc often compresses nearby nerves. (Thoát vị đĩa đệm thường chèn ép các dây thần kinh lân cận.)
  • Thoái hóa đĩa đệm (degenerative disc disease): bệnh liên quan đến sự suy yếu của đĩa đệm theo thời gian.

    • Degenerative disc disease is a common cause of lower back pain. (Bệnh thoái hóa đĩa đệm nguyên nhân phổ biến gây đau lưng dưới.)
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống