interviewer

/,intəvju:ə/
Học thuật
Thân thiện
interviewer

A journalist acts as an interviewer for a television news program.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phỏng vấn: Một người đặt câu hỏi cho người khác (thường trong một cuộc phỏng vấn chính thức) để thu thập thông tin, đánh giá hoặc tìm hiểu ý kiến.
    • Người gặp riêng (người xin việc): Người tiến hành cuộc gặp gỡ, trao đổi với những người đến xin việc làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interviewer asked me about my previous work experience. (Người phỏng vấn hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi.)
    • She is a skilled interviewer who makes candidates feel at ease. ( ấy một người phỏng vấn kỹ năng, người khiến các ứng viên cảm thấy thoải mái.)
    • The journalist, acting as the interviewer, prepared a list of tough questions. (Nhà báo, trong vai trò người phỏng vấn, đã chuẩn bị một danh sách câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of the interviewer": Vai trò của người phỏng vấn, thường nhấn mạnh đến trách nhiệm dẫn dắt cuộc trò chuyện đặt câu hỏi phù hợp.
    • The role of the interviewer is to guide the conversation and listen actively. (Vai trò của người phỏng vấn dẫn dắt cuộc trò chuyện lắng nghe một cách chủ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Interview (n/động từ): Cuộc phỏng vấn / Phỏng vấn.
    • I have a job interview tomorrow. (Tôi một cuộc phỏng vấn việc làm vào ngày mai.)
  • Interviewee (danh từ): Người được phỏng vấn.
    • The interviewee answered all questions confidently. (Người được phỏng vấn đã trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: Người kiểm tra, thẩm vấn (trong ngữ cảnh chính thức, tính chất đánh giá).
  • Questioner: Người đặt câu hỏi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong bối cảnh phỏng vấn chính thức).
  • Inquisitor: Người chất vấn, thẩm tra (thường mang sắc thái tra hỏi kỹ lưỡng hoặc nghiêm khắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interviewer". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "interview".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interviewer".)

interviewer

A journalist acts as an interviewer for a television news program.

danh từ
  1. người gặp riêng (những người đến xin việc làm)
  2. người phỏng vấn
  3. lỗ nhòm (trong cửa vào)